misplay

misplay

The shortstop made a costly misplay on the routine ground ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chơi sai, lỗi chơi: "misplay" chỉ một hành động chơi không đúng kỹ thuật hoặc mắc lỗi trong một trò chơi, đặc biệt trong thể thao (như bóng chày, bóng rổ, quần vợt) hoặc âm nhạc.
    • Lỗi phòng thủ: Trong bóng chày, "misplay" lỗi của cầu thủ phòng thủ khi không thực hiện được một pha bắt bóng hoặc chuyền bóng thành công, dẫn đến việc đối phương ghi điểm.
  2. Động từ:

    • Chơi sai, chơi vụng về: "misplay" có nghĩa thực hiện một hành động chơi không khéo léo hoặc không đúng cách.
    • Chơi sai nốt nhạc: Trong âm nhạc, "misplay" chỉ việc chơi sai một nốt nhạc hoặc đoạn nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shortstop's misplay cost the team the game. (Lỗi chơi sai của cầu thủ chốt ngắn đã khiến đội thua trận.)
    • Her misplay on the piano was obvious to everyone in the audience. (Lỗi chơi sai nốt của ấy trên đàn piano rất rõ ràng với mọi người trong khán giả.)
  • Động từ:

    • He misplayed the ball and it went out of bounds. (Anh ấy chơi sai trái bóng bay ra ngoài biên.)
    • The musician misplayed the chord during the concert. (Người nhạc công đã chơi sai hợp âm trong buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit a misplay": phạm lỗi chơi sai.

    • The outfielder committed a critical misplay in the ninth inning. (Cầu thủ ngoài biên đã phạm một lỗi chơi sai nghiêm trọnghiệp thứ chín.)
  • "to be guilty of a misplay": bị coi lỗi chơi sai.

    • The goalkeeper was guilty of a misplay that allowed the opponent to score. (Thủ môn bị coi lỗi chơi sai khiến đối phương ghi bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Misplayer (danh từ): người chơi sai, người mắc lỗi chơi.
    • The misplayer was substituted out of the game. (Người chơi sai đã bị thay ra khỏi trận đấu.)
  • Misplaying (danh động từ): hành động chơi sai.
    • His misplaying of the note ruined the entire performance. (Việc chơi sai nốt của anh ấy đã làm hỏng toàn bộ buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Error (lỗi): thường dùng trong thể thao để chỉ lỗi kỹ thuật.
    • The error in the second inning was a simple misplay. (Lỗihiệp thứ hai chỉ một lỗi chơi sai đơn giản.)
  • Mistake (sai lầm): có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • It was a costly mistake that led to a goal. (Đó một sai lầm đắt giá dẫn đến một bàn thắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Misplay something out: chơi sai một cách rõ ràng.
    • He misplayed the entire sequence out in front of the coach. (Anh ấy đã chơi sai toàn bộ chuỗi hành động trước mặt huấn luyện viên.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a misplay: phạm lỗi chơi sai (thành ngữ thông dụng trong thể thao).
    • The defender made a misplay that allowed the striker to score. (Hậu vệ đã phạm lỗi chơi sai khiến tiền đạo ghi bàn.)

Từ gần giống