miscible

/'misibl/
tính từ
  1. (+ with) có thể trộn lẫn với, có thể hỗn hợp với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "miscible"

miscible
Two clear liquids are miscible when combined in a beaker.