misrepresented

Học thuật
Thân thiện
misrepresented

The advertisement misrepresented the product's true capabilities.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị xuyên tạc, bị bóp méo: Dùng để mô tả thông tin, sự thật, lời nói hoặc ý nghĩa đã bị trình bày một cách sai lệch, không chính xác, hoặc cố ý thay đổi để gây hiểu lầm.
    • Bị bóp méo (ý nghĩa): Chỉ một nội dung gốc đã bị làm cho méo mó, biến dạng so với bản chất thật của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The article contained misrepresented facts about the event. (Bài báo chứa đựng những sự thật bị xuyên tạc về sự kiện.)
    • Her words were misrepresented by the media to create a scandal. (Lời nói của ấy bị bóp méo bởi giới truyền thông để tạo ra một vụ bê bối.)
    • He felt his intentions were misrepresented in the report. (Anh ấy cảm thấy ý định của mình bị trình bày sai lệch trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grossly misrepresented": bị xuyên tạc một cách trắng trợn/nghiêm trọng.
    • The company's financial status was grossly misrepresented to the investors. (Tình hình tài chính của công ty bị xuyên tạc một cách trắng trợn cho các nhà đầu .)
  • "deliberately/willfully misrepresented": bị cố ý xuyên tạc.
    • The history of the conflict has been deliberately misrepresented in some textbooks. (Lịch sử của cuộc xung đột bị cố ý xuyên tạc trong một số sách giáo khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Misrepresent (động từ): xuyên tạc, bóp méo, trình bày sai sự thật.
    • He accused them of trying to misrepresent the data. (Anh ta buộc tội họ cố gắng xuyên tạc dữ liệu.)
  • Misrepresentation (danh từ): sự xuyên tạc, sự trình bày sai sự thật.
    • The advertisement was an obvious misrepresentation of the product's capabilities. (Quảng cáo đó một sự xuyên tạc rõ ràng về khả năng của sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Distorted (adj): bị bóp méo, bị xuyên tạc.
  • Twisted (adj): bị vặn vẹo, bị xoắn lại (ý nghĩa).
  • Falsified (adj): bị làm giả, bị bịa đặt.
  • Perverted (adj): bị làm cho sai lệch, bị bóp méo (khỏi mục đích ban đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "misrepresented". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "misrepresent").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "misrepresented").

misrepresented

The advertisement misrepresented the product's true capabilities.

Adjective
  1. bị xuyên tạc, bóp méo

Từ tương tự