missed

Học thuật
Thân thiện
missed

The child missed the teacher's words in the noisy classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bỏ lỡ, bị bỏ sót: Chỉ một cơ hội, sự kiện hoặc vật đó đã không được tận dụng, tham dự hoặc nhận thấy.
    • Bị tổn thất, bị nhớ: Chỉ cảm giác tiếc nuối, mong nhớ về một người hoặc điều đó không còn hiện diện.
    • Không nắm được, không hiểu: Chỉ việc không nghe thấy, không hiểu hoặc không bắt kịp một thông tin nào đó.
dụ sử dụng
  • (Cơ hội bị bỏ lỡ đã khiến anh ấy mất đi cơ hội thăng chức.)
  • ( ấy cảm thấy nhói lòng nhớ gia đình bị cách xaquê nhà.)
  • (Xin lỗi, tôi không nghe bạn vừa nói . Bạn có thể nhắc lại được không?)
  • (Viên thám tử tìm thấy một manh mối bị bỏ sót tại hiện trường vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sorely missed": được nhớ thương da diết, một tổn thất lớn.
    • His wisdom and kindness will be sorely missed. (Sự thông thái lòng tốt của ông ấy sẽ bị nhớ thươngcùng.)
  • "a missed call": cuộc gọi nhỡ, cuộc gọi không nghe máy.
    • You have three missed calls from your mother. (Bạn ba cuộc gọi nhỡ từ mẹ của bạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Miss (v): bỏ lỡ, nhớ, trượt.
    • I don't want to miss the train. (Tôi không muốn lỡ chuyến tàu.)
  • Missing (adj): bị mất, thiếu vắng.
    • The missing documents were found in the archive. (Các tài liệu bị thất lạc đã được tìm thấy trong kho lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lost: bị mất, bị lỡ.
  • Overlooked: bị bỏ qua, bị xem nhẹ.
  • Forgone: bị từ bỏ, bị bỏ qua (cơ hội).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "missed" tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm dưới đây liên quan đến động từ gốc "miss") - Miss out (on something): bỏ lỡ (một cái đó thú vị hoặc lợi). - If you don't come to the party, you'll miss out on all the fun. (Nếu bạn không đến bữa tiệc, bạn sẽ bỏ lỡ tất cả niềm vui.) - Miss the boat/ bus: bỏ lỡ cơ hội (theo nghĩa bóng). - He missed the boat by not investing in that company earlier. (Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội không đầu vào công ty đó sớm hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • A miss is as good as a mile: Sai một ly đi một dặm; chỉ thiếu một chút cũng coi như thất bại.
    • He almost won the race, but a miss is as good as a mile. (Anh ấy suýt thắng cuộc đua, nhưng sai một ly đi một dặm.)
  • To give something a miss: Quyết định không làm hoặc không tham gia điều đó.
    • I think I'll give the meeting a miss today. (Tôi nghĩ hôm nay tôi sẽ không tham dự cuộc họp.)
missed

The child missed the teacher's words in the noisy classroom.

Adjective
  1. bị tổn thất, bị bỏ sót, bị bỏ quên; không nắm được, không hiểu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "missed"