missed

Adjective
  1. bị tổn thất, bị bỏ sót, bị bỏ quên; không nắm được, không hiểu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "missed"

missed
The child missed the teacher's words in the noisy classroom.