incomprehensible
/in,kɔmpri'hensəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể hiểu nổi, không thể lĩnh hội được: Mô tả điều gì đó quá phức tạp, kỳ lạ hoặc khó khăn đến mức không thể hiểu được bằng trí tuệ.
- Không thể giải thích được: Chỉ những điều không thể làm cho rõ ràng hoặc không thể đưa ra lý do hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The technical manual was completely incomprehensible to the average reader. (Cuốn sách hướng dẫn kỹ thuật hoàn toàn không thể hiểu nổi đối với độc giả phổ thông.)
- His sudden anger was incomprehensible to his friends. (Cơn giận đột ngột của anh ấy là điều không thể hiểu nổi đối với bạn bè.)
- For a young child, the concept of infinity is incomprehensible. (Đối với một đứa trẻ, khái niệm vô cực là không thể lĩnh hội được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"render something incomprehensible": làm cho cái gì đó trở nên không thể hiểu được.
- The poor audio quality rendered the lecture incomprehensible. (Chất lượng âm thanh kém đã làm cho bài giảng trở nên không thể hiểu được.)
"border on the incomprehensible": gần như không thể hiểu nổi.
- The complexity of the legal document borders on the incomprehensible. (Độ phức tạp của tài liệu pháp lý gần như là không thể hiểu nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Incomprehensibility (danh từ): Tính chất không thể hiểu được.
- The incomprehensibility of the ancient text puzzled scholars. (Tính chất khó hiểu của văn bản cổ đã làm các học giả bối rối.)
Incomprehensibly (trạng từ): Một cách khó hiểu, không thể hiểu nổi.
- He acted incomprehensibly, leaving his job without reason. (Anh ta hành động một cách khó hiểu, bỏ việc mà không có lý do.)
Từ đồng nghĩa
- Unfathomable: không thể dò được, thăm dò được; sâu không đáy (nghĩa bóng: khó hiểu).
- Inexplicable: không thể giải thích được.
- Unintelligible: không rõ ràng, không thể hiểu được (thường về ngôn ngữ hoặc âm thanh).
Từ trái nghĩa
- Comprehensible: có thể hiểu được.
- Understandable: dễ hiểu, có thể hiểu được.
- Clear: rõ ràng, dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan
Beyond comprehension: Vượt quá khả năng hiểu biết.
- The scale of the disaster was beyond comprehension. (Quy mô của thảm họa vượt quá khả năng hiểu biết.)
A closed book: (nghĩa bóng) Một điều bí ẩn, hoàn toàn không hiểu được về ai đó/cái gì đó.
- Quantum physics is a closed book to me. (Vật lý lượng tử đối với tôi là một điều hoàn toàn không hiểu nổi.)
tính từ
- không thể hiểu nổi, khó hiểu