missional
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến hội truyền giáo: Thuộc về hoặc có liên hệ với một sứ mệnh tôn giáo, đặc biệt là việc truyền bá đức tin.
- Mang tính sứ mệnh: Thể hiện tinh thần, mục đích, hoặc hành động hướng đến việc thực hiện một sứ mệnh, thường là tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The church has a strong missional focus on community outreach. (Nhà thờ có một trọng tâm truyền giáo mạnh mẽ vào việc hỗ trợ cộng đồng.)
- He is involved in missional activities to spread his faith. (Anh ấy tham gia vào các hoạt động truyền giáo để lan tỏa đức tin của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"missional church": nhà thờ truyền giáo (một cộng đồng nhấn mạnh vào việc thực hiện sứ mệnh tôn giáo ra bên ngoài tổ chức của mình).
- They attend a missional church that prioritizes serving the neighborhood. (Họ tham dự một nhà thờ truyền giáo ưu tiên phục vụ khu phố.)
"missional living": lối sống truyền giáo (sống với nhận thức và mục đích thực hiện sứ mệnh tôn giáo trong mọi khía cạnh cuộc sống).
- For them, faith is about missional living, not just Sunday services. (Với họ, đức tin là về lối sống truyền giáo, không chỉ là các buổi lễ Chủ nhật.)
Biến thể và từ gần giống
Mission (n): sứ mệnh, nhiệm vụ; hội truyền giáo.
- Their mission is to help the poor. (Sứ mệnh của họ là giúp đỡ người nghèo.)
Missionary (n): nhà truyền giáo.
- The missionary traveled to a remote village. (Nhà truyền giáo đã đến một ngôi làng xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
- Evangelical: (mang tính) truyền bá Phúc Âm, thuộc về truyền giáo.
- Apostolic: (thuộc về) tông đồ, có tính chất truyền giáo như các tông đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "missional").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "missional").
Adjective
- liên quan tới hội truyền giáo