mistake
Định nghĩa
Danh từ:
- Sai lầm, lỗi lầm: Điều không đúng, không chính xác hoặc không phù hợp do sự đánh giá, hiểu biết hoặc hành động sai.
- Sự nhầm lẫn: Hành động hoặc kết quả của việc hiểu sai, nhận định sai hoặc nhận diện sai một sự vật, sự việc.
Động từ:
- Hiểu sai, nhầm lẫn: Có suy nghĩ hoặc niềm tin không chính xác về ai đó hoặc điều gì đó.
- Nhận diện sai: Xác định không đúng người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Phạm phải một mistake trong tính toán có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
- Đó là một mistake khi tin tưởng anh ta một cách mù quáng.
Động từ:
- Tôi đã mistake ý tốt của cô ấy thành sự thương hại.
- Trong bóng tối, tôi đã mistake cái bóng của cây thành một con người.
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a mistake": phạm sai lầm, mắc lỗi.
- Ai cũng có quyền make a mistake, quan trọng là biết sửa chữa.
"by mistake": một cách vô tình, do nhầm lẫn.
- Tôi đã gửi nhầm email cho bạn by mistake.
"and no mistake" (cách nói nhấn mạnh): chắc chắn là như vậy, không sai được.
- Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng, and no mistake.
Biến thể và từ gần giống
Mistaken (tính từ): sai lầm, nhầm lẫn.
- Bạn đang có một niềm tin mistaken về sự việc đó.
Unmistakable (tính từ): không thể nhầm lẫn được, rất rõ ràng.
- Đó là một dấu hiệu unmistakable của sự thành công.
Từ đồng nghĩa
- Error (n): lỗi, sai sót (thường dùng trong tính toán, kỹ thuật).
- Blunder (n): sai lầm nghiêm trọng, ngớ ngẩn.
- Misunderstand (v): hiểu lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mistake for: nhầm với ai/cái gì.
- Người ta thường mistake cô ấy for chị gái song sinh của mình.
Thành ngữ liên quan
There's no mistaking...: Không thể nào nhầm lẫn được...
- There's no mistaking giọng nói đặc trưng của ông ấy.
To learn from one's mistakes: học hỏi từ sai lầm của bản thân.
- Một người khôn ngoan là người biết learn from his mistakes.