mistake

/mis'teik/
Học thuật
Thân thiện
mistake

The student corrected a spelling mistake in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lỗi, sai lầm: Một hành động, quyết định hoặc phán đoán không chính xác, dẫn đến kết quả không mong muốn.
    • Sự hiểu lầm: Một ý kiến hoặc kết luận không đúng dựa trên thông tin hoặc diễn giải sai.
  2. Động từ:

    • Hiểu sai, hiểu lầm: Diễn giải hoặc hiểu một cách không chính xác.
    • Nhầm lẫn (ai/cái với ai/cái khác): Xác định hoặc nhận dạng một người hoặc vật một cách sai lầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I made a spelling mistake in the report. (Tôi đã mắc một lỗi chính tả trong báo cáo.)
    • It was a big mistake to trust him. (Tin anh ta một sai lầm lớn.)
    • There must be some mistake; I didn't order this. (Chắc phải sự nhầm lẫn nào đó; tôi không đặt món này.)
  • Động từ:

    • Don't mistake my silence for agreement. (Đừng hiểu lầm sự im lặng của tôi đồng ý.)
    • I often mistake her for her sister because they look so alike. (Tôi thường nhầm ấy với chị gái họ trông rất giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "and no mistake": (thông tục) không còn nghi ngờ nữa, chắc chắn như vậy.

    • It's a difficult job, and no mistake. (Đó một công việc khó khăn, không còn nghi ngờ nữa.)
  • "to make no mistake (about something)": hãy chắc chắn, đừng hiểu lầm (về điều đó, thường để nhấn mạnh).

    • Make no mistake, this decision will affect everyone. (Hãy chắc chắn rằng, quyết định này sẽ ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)
  • "there is no mistaking...": không thể nào nhầm lẫn được...

    • There is no mistaking her voice; it's very unique. (Không thể nào nhầm lẫn giọng ấy được; rất đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mistaken (tính từ): sai lầm, không chính xác.

    • You are mistaken about the time of the meeting. (Bạn nhầm về giờ của cuộc họp.)
  • Mistakenly (trạng từ): một cách nhầm lẫn.

    • The letter was mistakenly delivered to my neighbor. ( thư đã được giao nhầm cho hàng xóm của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: error (lỗi), fault (lỗi, thiếu sót), blunder (sai lầm nghiêm trọng), misunderstanding (sự hiểu lầm).
  • Động từ: misunderstand (hiểu lầm), confuse (nhầm lẫn), misinterpret (diễn giải sai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mistake for: Nhầm với.
    • People often mistake this plant for a weed. (Mọi người thường nhầm cây này với cỏ dại.)
Thành ngữ liên quan
  • Learn from one's mistakes: Học hỏi từ sai lầm của bản thân.

    • A good leader knows how to learn from their mistakes. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách học hỏi từ những sai lầm của họ.)
  • By mistake: Do nhầm lẫn, vô tình.

    • I took your umbrella by mistake. (Tôi đã lấy nhầm ô của bạn.)
mistake

The student corrected a spelling mistake in her notebook.

danh từ
  1. lỗi, sai lầm, lỗi lầm
    • to make a mistake
      lầm, lầm lẫn; do sơ suất

Idioms

  • and so mistake
    (thông tục) không còn nghi ngờ nữa
động từ mistook; mistaken
  1. phạm sai lầm, phạm lỗi
  2. hiểu sai, hiểu lầm
  3. lầm, lầm lẫn
    • to mistake someone for another
      lầm ai với một người khác

Idioms

  • there is no mistaken
    không thể nào lầm được