mistral

/'mistrəl/
Học thuật
Thân thiện
mistral

Le mistral fait voler le chapeau de la dame.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gió mistral: Một loại gió mạnh, lạnh khô, thổi từ phía bắc hoặc tây bắc xuống vùng đồng bằng sông Rhône bờ biển Địa Trung Hải của nước Pháp, đặc biệtvùng Provence.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mistral souffle fort aujourd'hui. (Gió mistral thổi rất mạnh hôm nay.)
    • Les maisons en Provence sont souvent orientées pour se protéger du mistral. (Những ngôi nhà ở Provence thường được xây hướng để tránh gió mistral.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un coup de mistral": Một cơn gió mistral mạnh đột ngột.
    • Un coup de mistral a renversé les chaises de jardin. (Một cơn gió mistral mạnh đã làm đổ những chiếc ghế trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mistralien/ne (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến gió mistral.
    • Un temps mistralien. (Thời tiết gió mistral.)
Từ đồng nghĩa
  • Vent du nord (danh từ): Gió bắc (chỉ chung, không đặc trưng như "mistral").
Thành ngữ liên quan
  • "Quand le mistral se lève, la raison tombe." (Khi gió mistral thổi lên, lý trí rơi xuống.): Một câu nói dân gian ở Provence ám chỉ ảnh hưởng của cơn gió này đến tâm trạng con người, có thể gây cáu kỉnh hoặc bồn chồn.
mistral

Le mistral fait voler le chapeau de la dame.

danh từ giống đực
  1. gió mixtran (thổi dọc sông Rôn)