mistrial

/mis'traiəl/
Học thuật
Thân thiện
mistrial

The judge declared a mistrial due to a procedural error.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vụ xử án sai: Một phiên tòa bị tuyên bố vô hiệu do sai sót nghiêm trọng trong thủ tục tố tụng hoặc do bồi thẩm đoàn không thể đưa ra phán quyết.
    • Phiên tòa vô hiệu: Một phiên tòa bị chấm dứt trước khi phán quyết cuối cùng những lý do pháp , khiến cho vụ án có thể phải được xét xử lại từ đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge declared a mistrial due to jury misconduct. (Thẩm phán tuyên bố một phiên tòa vô hiệu do hành vi sai trái của bồi thẩm đoàn.)
    • A mistrial was called after new evidence proved the key witness had lied. (Một vụ xử án sai đã được công bố sau khi bằng chứng mới chứng minh nhân chứng chính đã nói dối.)
    • The case ended in a mistrial, so the defendant will face a new trial. (Vụ án kết thúc bằng một phiên tòa vô hiệu, vậy bị cáo sẽ phải đối mặt với một phiên tòa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to declare a mistrial": tuyên bố phiên tòa vô hiệu.

    • The defense attorney moved to declare a mistrial. (Luật sư bào chữa đề nghị tuyên bố phiên tòa vô hiệu.)
  • "to result in a mistrial": dẫn đến/kết thúc bằng một phiên tòa vô hiệu.

    • The procedural error resulted in a mistrial. (Sai sót về thủ tục đã dẫn đến một vụ xử án sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Trial (n): phiên tòa, sự xét xử.

    • The murder trial lasted for six weeks. (Phiên tòa xét xử vụ giết người kéo dài sáu tuần.)
  • Retrial (n): phiên tòa xét xử lại.

    • After the mistrial, the prosecution requested a retrial. (Sau phiên tòa vô hiệu, bên công tố yêu cầu một phiên tòa xét xử lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Invalid trial: phiên tòa vô hiệu.
  • Aborted trial: phiên tòa bị hủy bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mistrial")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mistrial")

mistrial

The judge declared a mistrial due to a procedural error.

danh từ
  1. vụ xử án sai

Từ gần giống