misty-eyed

/'misti'aid/
Học thuật
Thân thiện
misty-eyed

She became misty-eyed while reading the heartfelt letter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đôi mắt nhòa lệ, mờ đi xúc động: Trạng thái mắt trở nên ẩm ướt, mờ đi do sắp khóc hoặc cảm xúc mạnh mẽ (như cảm động, buồn bã, hoài niệm).
    • (Nghĩa bóng) Đầy cảm xúc, dễ xúc động: Thể hiện sự xúc động sâu sắc trước một điều đó đẹp đẽ, ý nghĩa hoặc đáng nhớ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She became misty-eyed while listening to her daughter's wedding speech. ( ấy trở nên đầy xúc động, mắt nhòa lệ khi nghe bài phát biểu trong đám cưới của con gái.)
    • The old photographs made him feel misty-eyed with nostalgia. (Những bức ảnh khiến anh ấy xúc động, mắt mờ đi nỗi nhớ.)
    • It was a misty-eyed farewell as the team said goodbye to their retiring coach. (Đó một lời tạm biệt đầy cảm xúc khi đội nói lời chia tay huấn luyện viên sắp nghỉ hưu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/go misty-eyed": trở nên xúc động đến mức mắt nhòa lệ.
    • I always get misty-eyed at the end of that movie. (Tôi luôn luôn xúc động, mắt nhòa lệ vào đoạn kết của bộ phim đó.)
  • "a misty-eyed look/expression": một cái nhìn/biểu cảm đầy xúc động.
    • He had a misty-eyed look as he talked about his childhood. (Anh ấy một cái nhìn đầy xúc động khi nói về tuổi thơ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Misty (adj): sương mù; mờ ảo, không rõ ràng.
    • a misty morning (một buổi sáng sương mù)
    • misty memories (những ký ức mờ ảo)
  • Tearful (adj): đầy nước mắt, sẵn sàng khóc.
  • Emotional (adj): đa cảm, dễ xúc động.
  • Nostalgic (adj): hoài niệm, nhớ nhung quá khứ.
Từ đồng nghĩa
  • Tearful: rơm rớm nước mắt.
  • Weepy: dễ khóc, ủy mị.
  • Moved: bị xúc động.
  • Dewy-eyed: (nghĩa tương tự) đôi mắt long lanh xúc động hoặc ngây thơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • To have a lump in one's throat: nghẹn ngào, xúc động (nghĩa đen: cục nghẹn trong cổ họng).
    • The sad story gave her a lump in her throat. (Câu chuyện buồn khiến ấy nghẹn ngào.)
  • To be choked up: nghẹn lời, xúc động không nói nên lời.
    • He was too choked up to give his thank-you speech. (Anh ấy quá xúc động đến nỗi không thể đọc bài phát biểu cảm ơn.)
misty-eyed

She became misty-eyed while reading the heartfelt letter.

tính từ
  1. uỷ mị, sướt mướt

Từ tương tự