tearful

/'tiəful/
tính từ
  1. đẫm lệ, khóc lóc
    • a tearful face
      mặt đẫm lệ, mặt ướt đẫm nước mắt
  2. buồn, buồn bã, buồn phát khóc
    • tearful news
      tin buồn phát khóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

tearful
She gave a tearful goodbye at the train station.