mitral

/'maitrəl/
Học thuật
Thân thiện
mitral

The bishop wears a tall, ornate mitral during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Thuộc về van hai của tim: Dùng để mô tả cấu trúc, vị trí hoặc các vấn đề liên quan đến van hai (van nối giữa tâm nhĩ trái tâm thất trái của tim).
    • (Kiến trúc) hình dạng giống tế ( của giám mục): Mô tả hình dạng giống với chiếc nghi lễ (miter) được một số giáo sĩ sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with mitral valve prolapse. (Bệnh nhân được chẩn đoán sa van hai .)
    • The echocardiogram shows mitral regurgitation. (Siêu âm tim cho thấy tình trạng hở van hai .)
    • The mitral shape of the architectural detail is reminiscent of a bishop's hat. (Hình dạng như tế của chi tiết kiến trúc gợi nhớ đến chiếc của giám mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mitral valve": Van hai . Đây thuật ngữ y học chính xác phổ biến nhất.

    • Surgery was required to repair the mitral valve. (Cần phẫu thuật để sửa chữa van hai .)
  • "Mitral area": Vùng van hai . Chỉ vị trí trên lồng ngực nơi có thể nghe tiếng tim liên quan đến van hai .

    • The doctor placed the stethoscope over the mitral area to listen for a murmur. (Bác sĩ đặt ống nghe lên vùng van hai để nghe tiếng thổi tim.)
Biến thể từ liên quan
  • Mitral valve (n): Van hai .
  • Mitral regurgitation/insufficiency (n): Tình trạng hở van hai .
  • Mitral stenosis (n): Tình trạng hẹp van hai .
  • Mitral annulus (n): Vòng van hai .
Từ đồng nghĩa
  • Bicuspid (adj): Hai . (Thường dùng trong "bicuspid valve", tên gọi khác của van hai ).
  • Left atrioventricular (adj): Thuộc về nhĩ-thất trái. (Mô tả vị trí của van hai ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mitral" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt tim mạch, để nói về van hai của tim.
  • Nghĩa kiến trúc (giống tế) rất hiếm gặp trong sử dụng hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả chuyên ngành.
mitral

The bishop wears a tall, ornate mitral during the ceremony.

tính từ
  1. (thuộc) tế, như tế
  2. (giải phẫu) (thuộc) van hai ; như van hai

Từ chứa "mitral"