mitterrand

Định nghĩa

Danh từ riêng: François MitterrandTên của một chính khách người Pháp, từng giữ chức Tổng thống Pháp từ năm 1981 đến năm 1985 (sinh năm 1916, mất năm 1996). Từ này chỉ dùng để chỉ nhân vật lịch sử cụ thể này.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời kỳ Mitterrand": Dùng để chỉ giai đoạn lịch sử Pháp từ 1981 đến 1995 (trên thực tế ông tại nhiệm đến 1995, định nghĩa từ Wordnet ghi 1985).

    • Thời kỳ Mitterrand chứng kiến nhiều cải cách xã hội quan trọng tại Pháp.
  • "Chủ nghĩa Mitterrand" (Mitterrandism): Một thuật ngữ chính trị mô tả đường lối của ông, kết hợp giữa chủ nghĩa xã hội thực dụng.

    • Chủ nghĩa Mitterrand đã định hình nền chính trị Pháp trong nhiều thập kỷ.
Biến thể từ gần giống
  • Mitterrandist (danh từ/ tính từ): Người ủng hộ hoặc liên quan đến chính sách của Mitterrand.
    • Các chính trị gia Mitterrandist vẫn còn ảnh hưởng trong đảng Xã hội Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống Pháp (1981-1995): Cụm từ mô tả chức vụ thời gian tại nhiệm của ông.
  • Chính khách xã hội chủ nghĩa Pháp: Nhấn mạnh hệ tư tưởng chính trị của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, "Mitterrand" danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "Học thuyết Mitterrand": Một học thuyết ngoại giao của Pháp dưới thời ông, nhấn mạnh vai trò độc lập của Pháp trong quan hệ quốc tế.
    • Học thuyết Mitterrand khuyến khích hợp tác châu Âu nhưng vẫn giữ chủ quyền quốc gia.