modernity
/mɔ'də:niti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất hiện đại: Chất lượng của việc thuộc về thời hiện tại hoặc gần đây, liên quan đến những tư tưởng, phong cách, công nghệ và lối sống mới, khác biệt với quá khứ.
- Cái hiện đại: Bản thân những đặc điểm, yếu tố hoặc trạng thái được coi là hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city's architecture is a symbol of its modernity. (Kiến trúc của thành phố là biểu tượng cho tính hiện đại của nó.)
- He wrote an essay about the challenges of modernity. (Anh ấy viết một bài luận về những thách thức của cái hiện đại.)
- The design embraces both tradition and modernity. (Thiết kế kết hợp cả truyền thống lẫn tính hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the condition of modernity": tình trạng/điều kiện hiện đại, thường dùng trong các thảo luận triết học, xã hội học để chỉ trạng thái xã hội và văn hóa đặc trưng của thời kỳ hiện đại.
- Philosophers often debate the individual's experience within the condition of modernity. (Các triết gia thường tranh luận về trải nghiệm của cá nhân trong điều kiện hiện đại.)
"spirit of modernity": tinh thần hiện đại.
- The new art movement captured the spirit of modernity. (Trào lưu nghệ thuật mới nắm bắt được tinh thần hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Modern (adj): hiện đại, thuộc về thời nay.
- modern technology (công nghệ hiện đại)
Modernize (v): hiện đại hóa.
- to modernize the factory (hiện đại hóa nhà máy)
Modernization (n): sự hiện đại hóa.
- the modernization of infrastructure (sự hiện đại hóa cơ sở hạ tầng)
Từ đồng nghĩa
- Contemporaneity: tính đương thời, tính cùng thời.
- Currentness: tính chất hiện thời, tính thời sự.
- Up-to-dateness: tính cập nhật, tính mới nhất.
Từ trái nghĩa
- Tradition: truyền thống.
- Antiquity: thời cổ đại, tính cổ xưa.
- Obsolescence: sự lỗi thời.
danh từ
- tính chất hiện đại
- cái hiện đại