modernity

/mɔ'də:niti/
danh từ
  1. tính chất hiện đại
  2. cái hiện đại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "modernity"

modernity
A sleek shopping mall brings a sense of modernity to the village.