mix-up

/'miks'ʌp/
Học thuật
Thân thiện
mix-up

He apologized for the mix-up with the hotel reservations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhầm lẫn, sự hỗn độn: Chỉ một tình huống trong đó mọi thứ bị xáo trộn, lẫn lộn với nhau, thường dẫn đến kết quả sai lầm hoặc hiểu lầm.
    • Cuộc cãi lộn, cuộc ẩu đả: (Ít phổ biến hơn) Chỉ một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was a mix-up with the hotel reservations, so we didn't have a room. (Đã một sự nhầm lẫn với việc đặt phòng khách sạn, vậy chúng tôi không phòng.)
    • The luggage mix-up at the airport caused a long delay. (Sự nhầm lẫn hành lýsân bay đã gây ra sự chậm trễ lâu.)
    • The two teams got into a mix-up after the controversial call. (Hai đội đã xảy ra một cuộc ẩu đả sau quyết định gây tranh cãi của trọng tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in a mix-up": bị vướng vào một sự nhầm lẫn.

    • Our orders were involved in a shipping mix-up. (Đơn đặt hàng của chúng tôi đã bị vướng vào một sự nhầm lẫn trong vận chuyển.)
  • "to clear up a mix-up": làm sáng tỏ, giải quyết một sự nhầm lẫn.

    • The manager helped clear up the billing mix-up. (Người quản lý đã giúp làm sáng tỏ sự nhầm lẫn trong hóa đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mix (động từ): trộn lẫn, pha trộn.

    • Mix the ingredients well. (Trộn đều các nguyên liệu.)
  • Mixed-up (tính từ): bối rối, lộn xộn, rối trí.

    • He felt very mixed-up about his future. (Anh ấy cảm thấy rất bối rối về tương lai của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Confusion: sự lộn xộn, sự nhầm lẫn.
  • Mistake: sai lầm, lỗi.
  • Muddle: tình trạng hỗn độn, lộn xộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'mix-up' với tư cách một danh từ ghép. Tuy nhiên, động từ gốc 'mix' các phrasal verb.) - Mix up (động từ, cụm từ tách rời): làm lẫn lộn, nhầm lẫn. - I always mix up the twins' names. (Tôi luôn nhầm lẫn tên của hai đứa trẻ sinh đôi.) - Don't mix up the documents. (Đừng làm lẫn lộn các tài liệu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ 'mix-up'.)

mix-up

He apologized for the mix-up with the hotel reservations.

danh từ
  1. tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn loạn
  2. cuộc ẩu đả, cuộc đánh lộn

Từ đồng nghĩa