confusion

/kən'fju:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
confusion

A student looks at the map with confusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hỗn loạn, sự lộn xộn, sự rối loạn: Tình trạng mất trật tự, không sự sắp xếp rõ ràng.
    • Sự nhầm lẫn, sự lẫn lộn: Hành động hoặc kết quả của việc không phân biệt được hai hay nhiều thứ với nhau.
    • Sự bối rối, sự lúng túng: Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc khi không hiểu điều đó hoặc không biết phải làm gì.
    • Sự mơ hồ, sự rối rắm: Tình trạng không rõ ràng, khó hiểu (thường về ý nghĩa hoặc thông tin).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was total confusion when the fire alarm went off. (Đã sự hỗn loạn hoàn toàn khi chuông báo cháy reo lên.)
    • To avoid confusion, please label your belongings clearly. (Để tránh nhầm lẫn, hãy dán nhãn đồ đạc của bạn một cách rõ ràng.)
    • Her sudden question caused him great confusion. (Câu hỏi bất ngờ của ấy khiến anh ta vô cùng bối rối.)
    • The instructions were written with such confusion that nobody could follow them. (Hướng dẫn được viết một cách rối rắm đến mức không ai có thể làm theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in confusion": trong tình trạng hỗn loạn/lộn xộn.
    • The crowd scattered in confusion after the loud noise. (Đám đông tán loạn trong hỗn loạn sau tiếng ồn lớn.)
  • "confusion between A and B": sự nhầm lẫn giữa A B.
    • There is often confusion between these two similar-looking species. (Thường sự nhầm lẫn giữa hai loài trông giống nhau này.)
  • "to add to the confusion": làm cho sự việc thêm rối rắm/khó hiểu.
    • His contradictory statements only added to the confusion. (Những tuyên bố mâu thuẫn của anh ta chỉ làm mọi thứ thêm rối rắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Confuse (động từ): làm lẫn lộn, làm bối rối.
    • Don't confuse the twins; they look very similar. (Đừng nhầm lẫn hai đứa trẻ sinh đôi; chúng trông rất giống nhau.)
  • Confused (tính từ): bối rối, lộn xộn, rối rắm.
    • He gave a confused explanation of the events. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích rối rắm về các sự kiện.)
  • Confusing (tính từ): gây nhầm lẫn, khó hiểu.
    • The map was very confusing. (Tấm bản đồ đó rất khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Disorder (n): sự mất trật tự, sự hỗn loạn.
  • Bewilderment (n): sự hoang mang, sự bối rối sâu sắc.
  • Perplexity (n): sự bối rối, sự khó hiểu.
  • Muddle (n): sự lộn xộn, sự rối tung.
Thành ngữ liên quan
  • Confusion worse confounded: Tình trạng đã hỗn loạn lại càng hỗn loạn hơn; rối như canh hẹ.
    • The new regulations created confusion worse confounded. (Các quy định mới tạo ra một mớ hỗn độn còn tệ hơn trước.)
  • To throw someone into confusion: Làm cho ai đó rối loạn/bối rối.
    • The unexpected news threw the entire team into confusion. (Tin tức bất ngờ đã làm cả đội rối loạn.)
confusion

A student looks at the map with confusion.

danh từ
  1. sự lộn xôn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn
    • everything was in confusion
      tất cả đều lộn xộn hỗn loạn
    • to throw the enemy into confusion
      làm cho quân địch rối loạn
  2. sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa)
  3. sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn
    • confusion of something with another
      sự nhầm lẫn cái với cái khác
  4. sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ
    • to make confusion more confounded
      đã bối rối lại làm cho bối rối hơn, đã ngượng lại làm cho xấu hổ thêm
  5. nhuộng confusion!) chết tiệt!, chết toi!

Idioms

  • confusion worse confounded
    tình trạng đã hỗn loạn lại càng hỗn loạn hơn
  • to drink confusion to somebody
    vừa uống rượu vừa chửi đổng ai