mixeur

Học thuật
Thân thiện
mixeur

Une femme utilise un mixeur pour préparer une soupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy trộn thực phẩm: Một thiết bị nhà bếp dùng để trộn, nghiền, xay hoặc nhuyễn các loại thực phẩm.
    • (Rađiô) Bộ trộn: Trong kỹ thuật vô tuyến, một bộ phận dùng để kết hợp hai hoặc nhiều tín hiệu điện tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'utilise le mixeur pour préparer une soupe. (Tôi dùng máy trộn thực phẩm để chuẩn bị một món súp.)
    • Le signal passe par le mixeur avant d'être amplifié. (Tín hiệu đi qua bộ trộn trước khi được khuếch đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mixeur plongeant" (còn gọi là "mixeur à main"): máy xay cầm tay, một loại máy trộn thực phẩm có thể nhúng trực tiếp vào nồi hoặc .
    • Avec un mixeur plongeant, la préparation de la purée est très rapide. (Với một máy xay cầm tay, việc chuẩn bị món nghiền rất nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mixer (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "mixeur".
  • Blender (danh từ giống đực): Máy xay sinh tố, thường cối xay bằng thủy tinh hoặc nhựa, chức năng tương tự.
  • Batteur (danh từ giống đực): Máy đánh trứng, dùng chủ yếu để đánh bông hoặc trộn nhẹ các nguyên liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Robot culinaire: Máy chế biến thực phẩm đa năng (thường nhiều chức năng hơn một ).
  • Malaxeur: Máy trộn (thường dùng trong công nghiệp hoặc xây dựng, quy mô lớn).
mixeur

Une femme utilise un mixeur pour préparer une soupe.

danh từ giống đực
  1. máy trộn thực phẩm
  2. (rađiô) bộ trộn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mixeur"