mixer

/'miksə/
Học thuật
Thân thiện
mixer

Le technicien utilise un mixer pour équilibrer les dialogues et la musique du film.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy trộn, thiết bị trộn: Một thiết bị cơ học hoặc điện tử dùng để trộn, khuấy hoặc kết hợp các thành phần lại với nhau.
    • Người hòa đồng: Một người dễ dàng hòa nhập giao tiếp với người khác trong các bữa tiệc hoặc tình huống xã hội.
    • (Âm thanh) Bàn trộn âm: Trong lĩnh vực âm thanh, đâythiết bị dùng để kết hợp, điều chỉnh kiểm soát nhiều tín hiệu âm thanh khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai besoin d'un mixer pour préparer le gâteau. (Tôi cần một máy trộn để làm bánh.)
    • C'est un bon mixer, il parle avec tout le monde à la soirée. (Anh ấymột người rất hòa đồng, anh ấy nói chuyện với tất cả mọi người trong bữa tiệc.)
    • Le technicien règle le son sur le mixer. (Kỹ thuật viên đang chỉnh âm thanh trên bàn trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mixer social": người giao thiệp giỏi, người dễ hòa nhập.
    • Pour ce poste en relations publiques, il nous faut un vrai mixer social. (Cho vị trí quan hệ công chúng này, chúng tôi cần một người thực sự giỏi giao thiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mixer (ngoại động từ, điện ảnh): trộn tiếng (phim). (Người biên tập phải trộn tiếng các đoạn hội thoại nhạc.)
  • Mélangeur (danh từ): máy trộn, thiết bị trộn (thường dùng trong nhà bếp hoặc công nghiệp).
  • Malaxeur (danh từ): máy nhào trộn (thường dùng cho vật liệu đặc như bột, tông).
Từ đồng nghĩa
  • Batteur (danh từ): máy đánh trứng, máy trộn (loại cầm tay).
  • Sociable (tính từ): hòa đồng, dễ gần (dùng để mô tả tính cách, không phải danh từ chỉ người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mixer" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mixer" trong tiếng Pháp.)

mixer

Le technicien utilise un mixer pour équilibrer les dialogues et la musique du film.

ngoại động từ
  1. (điện ảnh) trộn tiếng (phim)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mixer"