mixture

/'mikstʃə/
danh từ giống cái
  1. (dược học) thuốc trộn, hỗn dịch
  2. (nghĩa xấu) thứ hổ lốn
    • Ce n'est pas du café, c'est une affreuse mixture
      không phải phê một thứ hổ lốn thảm hại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mixture"

mixture
Ce n'est pas du café, c'est une affreuse mixture.