mixture
/'mikstʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Dược học) Thuốc trộn, hỗn dịch: Một chế phẩm dược phẩm được tạo ra bằng cách trộn lẫn nhiều thành phần.
- (Nghĩa xấu) Thứ hổ lốn: Một hỗn hợp kém chất lượng, không ngon hoặc khó chịu, thường dùng với ý chê bai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le pharmacien a préparé une mixture selon l'ordonnance. (Người dược sĩ đã pha chế một hỗn dịch theo đơn thuốc.)
- Ce n'est pas du café, c'est une affreuse mixture. (Đó không phải là cà phê, mà là một thứ hổ lốn thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une mixture douteuse": Một thứ hỗn hợp đáng ngờ, không rõ nguồn gốc hoặc chất lượng.
- Il vendait des mixtures douteuses sur le marché. (Hắn ta bán những thứ hỗn hợp đáng ngờ ở chợ.)
"Une mixture magique": Một hỗn hợp được cho là có phép màu hoặc công dụng đặc biệt (thường trong ngữ cảnh cổ tích hoặc mê tín).
- La sorcière préparait une mixture magique dans son chaudron. (Mụ phù thủy đang pha chế một hỗn hợp ma thuật trong vạc của bà ta.)
Biến thể và từ gần giống
Mélange (n.m): Hỗn hợp, sự pha trộn (nghĩa trung tính và phổ biến hơn).
- Un mélange de couleurs. (Một sự pha trộn màu sắc.)
Mixe (n.m): Hỗn hợp, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật âm thanh.
- Le mixe final de la chanson. (Bản phối cuối cùng của bài hát.)
Từ đồng nghĩa
- Préparation (n.f): Chế phẩm, sự pha chế.
- Combinaison (n.f): Sự kết hợp, tổ hợp.
- Mélange (n.m): Hỗn hợp.
Từ trái nghĩa
- Produit pur (n.m): Sản phẩm nguyên chất.
- Composant unique (n.m): Thành phần đơn lẻ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mixture" thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng trong ngữ cảnh đời thường, ám chỉ một thứ hỗn hợp tệ hại. Trong ngữ cảnh chuyên môn (dược học, hóa học), nó mang tính trung lập.
- Không nên nhầm lẫn với "mélange", là từ phổ biến và trung tính hơn để chỉ chung một hỗn hợp.
danh từ giống cái
- (dược học) thuốc trộn, hỗn dịch
- (nghĩa xấu) thứ hổ lốn
- Ce n'est pas du café, c'est une affreuse mixturekhông phải là cà phê mà là một thứ hổ lốn thảm hại