mixture

/'mikstʃə/
Học thuật
Thân thiện
mixture

The baker adds the wet mixture to the dry ingredients in a large bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự pha trộn, sự hỗn hợp: Hành động trộn hai hay nhiều chất, vật liệu, hoặc yếu tố khác nhau lại với nhau.
    • Vật hỗn hợp, thứ pha trộn: Sản phẩm thu được từ việc pha trộn, bao gồm nhiều thành phần khác nhau.
    • (Hoá học) Hỗn hợp: Một chất bao gồm hai hay nhiều chất khác nhau trộn lẫn, không theo tỷ lệ cố định không liên kết hoá học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cake batter is a mixture of flour, eggs, and sugar. (Bột làm bánh một hỗn hợp của bột , trứng đường.)
    • The city's culture is a fascinating mixture of old traditions and modern influences. (Văn hóa của thành phố một sự pha trộn thú vị giữa truyền thống ảnh hưởng hiện đại.)
    • Air is a gaseous mixture of nitrogen, oxygen, and other gases. (Không khí một hỗn hợp khí của nitơ, oxy các khí khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mixture of feelings": Một sự hỗn hợp cảm xúc (cảm thấy nhiều cảm xúc khác nhau cùng một lúc).

    • She felt a strange mixture of excitement and fear. ( ấy cảm thấy một sự hỗn hợp kỳ lạ giữa phấn khích sợ hãi.)
  • "In the mixture": Có mặt trong hỗn hợp.

    • Make sure all the ingredients are well incorporated in the mixture. (Hãy đảm bảo tất cả nguyên liệu được trộn đều trong hỗn hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mix (động từ/danh từ): Trộn, pha; sự trộn lẫn.
    • Mix the ingredients thoroughly. (Trộn đều các nguyên liệu.)
  • Mixed (tính từ): Đã được trộn lẫn, hỗn hợp.
    • He has mixed feelings about the decision. (Anh ấy cảm xúc lẫn lộn về quyết định đó.)
  • Admixture (danh từ): Sự pha trộn; chất pha thêm (thường dùng trong văn chương hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Blend: Sự pha trộn, hỗn hợp (thường tạo ra kết quả hài hòa).
  • Combination: Sự kết hợp, tổ hợp.
  • Assortment: Sự tập hợp nhiều loại khác nhau, sự pha tạp.
  • Concoction: Hỗn hợp (thường pha chế một cách khéo léo, đặc biệt thức ăn, đồ uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "mixture")

Thành ngữ liên quan
  • A curious/odd/strange mixture of...: Một sự pha trộn kỳ lạ của...
    • His personality is a curious mixture of shyness and confidence. (Tính cách của anh ta một sự pha trộn kỳ lạ giữa sự nhút nhát tự tin.)
mixture

The baker adds the wet mixture to the dry ingredients in a large bowl.

danh từ
  1. sự pha trộn, sự hỗn hợp
  2. thứ pha trộn, vật hỗn hợp
  3. (dược học) hỗn dược