miệng
Danh từ:
- Bộ phận trên mặt người và động vật dùng để ăn, uống, nói và thở: Phần cơ thể có môi, răng và lưỡi, là lối vào của hệ tiêu hóa và hô hấp.
- Người ăn, thành viên trong gia đình cần được nuôi ăn: Dùng để chỉ một cá nhân, đặc biệt là trẻ em, như một đơn vị tiêu thụ lương thực, thực phẩm.
- Phần mở, lỗ, đầu ra hoặc lối vào của một vật có chiều sâu hoặc rỗng: Phần trên cùng hoặc bên ngoài của đồ vật như chai, lọ, giếng, hang.
- Phần mở ra của một địa hình tự nhiên có dạng lõm, hố sâu: Chỗ thông ra bên ngoài của núi lửa, hang động, vực.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc được thực hiện bằng lời nói, không phải bằng văn bản: Liên quan đến hình thức truyền đạt trực tiếp qua âm thanh lời nói.
Danh từ (Bộ phận cơ thể):
- Cô ấy đang súc miệng bằng nước muối.
- Đứa trẻ há miệng ra khi bác sĩ kiểm tra họng.
Danh từ (Người ăn):
- Gia đình anh ấy có bốn miệng ăn.
- Thu nhập ít mà phải nuôi nhiều miệng ăn thật vất vả.
Danh từ (Phần mở của đồ vật):
- Anh vặn chặt nắp miệng chai.
- Chiếc bình có miệng rất rộng.
Danh từ (Phần mở địa hình):
- Khói đen bốc lên từ miệng núi lửa.
- Họ dựng hàng rào quanh miệng giếng cũ.
Tính từ (Bằng lời nói):
- Bài kiểm tra miệng sẽ diễn ra vào tiết đầu.
- Tôi chỉ nhận được lời hứa miệng của họ.
"Khéo miệng": Có tài ăn nói, nói chuyện khôn khéo, dễ nghe.
- Cô bán hàng rất khéo miệng nên ai cũng mua.
"Cứng miệng": Khó nói ra hoặc không chịu thừa nhận, khai báo.
- Tên trộm rất cứng miệng trước công an.
"Miệng tiếng": Lời nói, tiếng tăm, danh tiếng trong cộng đồng.
- Việc đó làm ảnh hưởng đến miệng tiếng của gia đình.
Mồm (dt): Từ đồng nghĩa thông tục hơn với nghĩa "miệng" (bộ phận cơ thể). Thường dùng trong khẩu ngữ.
- Nó nói chuyện cả mồm.
Khẩu (dt): Từ Hán Việt, có nghĩa là miệng, thường dùng trong các từ ghép Hán Việt.
- khẩu trang, khẩu vị, khẩu hiệu, khẩu cái (vòm miệng).
Miệng lưỡi (dt): Khả năng ăn nói, biện luận.
- Anh ta có tài miệng lưỡi.
- Mồm (dt - thông tục): Chỉ bộ phận miệng.
- Khẩu (dt - trang trọng, từ Hán Việt): Miệng.
- Lời nói (dt - khi "miệng" dùng với nghĩa tính từ): Lời phát ra bằng miệng.
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Dưới đây là các cụm động từ có chứa từ "miệng") - Há miệng: Mở miệng ra. - Em bé há miệng đợi mẹ đút thức ăn.
Ngậm miệng: Khép miệng lại; im lặng.
- Hãy ngậm miệng lại và lắng nghe.
Trả miệng: Nói lại, cãi lại (thường với thái độ không tôn trọng).
- Con không được trả miệng người lớn.
Miệng nam mô, bụng bồ dao găm: Bề ngoài hiền lành, đạo đức nhưng bên trong độc ác, nham hiểm.
- Phải cẩn thận với hạng người miệng nam mô, bụng bồ dao găm.
Miệng hùm gan sứa: Nói thì hung dữ, tỏ ra mạnh mẽ nhưng bên trong nhút nhát, yếu đuối.
- Hắn ta chỉ là loại miệng hùm gan sứa.
Miệng còn hơi sữa: Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm (ý chê bai).
- Mày miệng còn hơi sữa, đừng có dạy đời.
Há miệng chờ sung: Chỉ biết ngồi chờ đợi may mắn, không chịu hành động, làm việc.
- Muốn thành công thì phải nỗ lực, đừng há miệng chờ sung.
- dt 1. Bộ phận ở mặt người dùng để ăn và để nói: ăn ngon miệng; Há miệng chờ ho (tng); Đàn ông rộng miệng thì tài, đàn bà rộng miệng điếc tai láng giềng (tng); Chỉ nỏ miệng thôi. 2. Người thường xuyên ăn trong một gia đình: Một người cha phải nuôi sáu miệng. 3. Chỗ mở ra ngoài của một đồ vật có chiều sâu: Miệng lọ; Kiến trong miệng chén có bò đi đâu; Miệng chai. 4. Phần mở ra của một chỗ hõm trong tự nhiên: Miệng giếng; Miệng núi lửa.
- trgt Qua lời nói chứ không qua chữ viết: Nói ; Nhắn miệng; Trao đổi miệng; Trả lời miệng.