miếng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng thức ăn vừa đủ một lần cho vào miệng: Chỉ một phần nhỏ thức ăn, thường dùng để ăn trong một lần.
- Đồ ăn, vật thực: Dùng để chỉ thức ăn nói chung, thường trong ngữ cảnh liên quan đến sự sinh tồn hoặc hưởng thụ.
- Phần nhỏ được tách ra từ một vật thể lớn hơn: Chỉ một mảnh, một phần của một vật liệu, diện tích hay đối tượng nào đó.
- Danh từ (trong võ thuật):
- Thế đánh, chiêu thức: Chỉ một động tác, một thế võ cụ thể dùng để tấn công hoặc phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (lượng thức ăn):
- Bà ấy bón cho cháu một miếng cơm nhỏ.
- Anh ta cắn một miếng bánh mì rồi vội vã đi làm.
- Danh từ (đồ ăn):
- Cả nhà trông chờ vào miếng cơm manh áo hằng ngày.
- Đi xa về, anh mang theo đủ thứ miếng ngon vật lạ.
- Danh từ (phần nhỏ của vật thể):
- Mẹ cắt cho tôi một miếng thịt to nhất.
- Bà có một miếng đất nhỏ sau nhà để trồng rau.
- Tôi cần một miếng vải để lau kính.
- Danh từ (trong võ thuật):
- Lão võ sư giữ miếng rất chắc, không cho đối thủ có cơ hội tấn công.
- Anh ta chỉ học vài miếng võ cơ bản để tự vệ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn miếng trả miếng": Hành động trả đũa, đáp trả ngay lập tức một cách tương xứng với điều vừa nhận được (thường là tiêu cực).
- Trong cuộc tranh luận, hai bên cứ ăn miếng trả miếng không ai chịu thua ai.
- "Có tiếng không có miếng": Chỉ có danh tiếng suông mà không có lợi ích thực tế, của cải vật chất đi kèm.
- Chức vụ ấy nghe oai thật, nhưng có tiếng không có miếng, lương rất thấp.
- "Một miếng khi đói bằng một gói khi no": Sự giúp đỡ, chia sẻ đúng lúc cần kíp dù nhỏ còn quý hơn nhiều sự hậu hĩnh khi đã đủ đầy.
- Anh cho tôi mượn số tiền ấy đúng lúc tôi khó khăn, đúng là một miếng khi đói bằng một gói khi no.
Biến thể và từ gần giống
- Mảnh (danh từ): Thường dùng cho vật thể mỏng, phẳng, dễ vỡ (mảnh vỡ, mảnh ghép). "Miếng" có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nhưng thiên về phần được cắt/chia ra có chủ ý hơn.
- Mẩu (danh từ): Chỉ phần rất nhỏ, thường là sót lại (mẩu bánh, mẩu chuyện). Nhỏ hơn "miếng".
- Cục (danh từ): Chỉ khối vật chất nhỏ, thường có hình dáng khối (cục đá, cục đường). "Miếng" có thể dùng cho vật thể được cắt theo ý muốn.
Từ đồng nghĩa
- Phần (danh từ): Phần được chia ra.
- Món (danh từ): Thường dùng cho thức ăn được chế biến thành dĩa, phần ăn ("món ngon"). "Miếng" nhỏ và cụ thể hơn.
- Thế (danh từ): Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh võ thuật ("thế võ").
Thành ngữ liên quan
- "Miếng ngon nhớ lâu": Ân huệ, sự giúp đỡ hay điều tốt đẹp sẽ được người ta nhớ mãi.
- Ông ấy giúp tôi thoát cơn hoạn nạn, đúng là miếng ngon nhớ lâu, tôi không bao giờ quên.
- "Giữ miếng" (nghĩa bóng): Giữ thể diện, giữ phẩm giá hoặc giữ vững lập trường, quan điểm của mình.
- Dù bị chỉ trích, ông ấy vẫn giữ miếng, không hề tỏ ra nao núng.
- 1 dt. 1. Lượng thức ăn vừa đủ một lần cho vào miệng: ăn một miếng cắn từng miếng. 2. Đồ ăn, cái để ăn: miếng cơm manh áo miếng ngon vật lạ có làm mới có miếng ăn. 3. Phần nhỏ được tách ra từ vật thể lớn: cắt cho miếng thịt chừng một cân miếng vải có được miếng đất để trồng rau.
- 2 dt. Thế đánh võ: giữ miếng học vài miếng để phòng thân.