mnemotechnic
/,ni:mou'teknik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kỹ thuật ghi nhớ: Liên quan đến các phương pháp hoặc kỹ thuật được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ và cải thiện trí nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She taught us a mnemotechnic method to remember the order of the planets. (Cô ấy đã dạy chúng tôi một phương pháp kỹ thuật ghi nhớ để nhớ thứ tự các hành tinh.)
- The book is full of mnemotechnic devices for language learners. (Cuốn sách chứa đầy các công cụ kỹ thuật ghi nhớ dành cho người học ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mnemotechnic system": Hệ thống kỹ thuật ghi nhớ.
- Ancient orators used complex mnemotechnic systems to memorize long speeches. (Các nhà hùng biện thời xưa sử dụng những hệ thống kỹ thuật ghi nhớ phức tạp để ghi nhớ các bài phát biểu dài.)
"Mnemotechnic aid": Công cụ hỗ trợ ghi nhớ.
- Acronyms are a common type of mnemotechnic aid. (Từ viết tắt là một loại công cụ hỗ trợ ghi nhớ phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Mnemonic (tính từ/danh từ): (thuộc về) trí nhớ; phép ghi nhớ. Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
- "Every Good Boy Does Fine" is a mnemonic for musical notes. ("Every Good Boy Does Fine" là một phép ghi nhớ cho các nốt nhạc.)
Mnemonics (danh từ số nhiều): Môn ký ức thuật, các kỹ thuật ghi nhớ.
- He is an expert in the art of mnemonics. (Anh ấy là chuyên gia về nghệ thuật của các kỹ thuật ghi nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Memory-aiding: Hỗ trợ trí nhớ.
- Memorization technique: Kỹ thuật ghi nhớ.
Lưu ý
- "Mnemotechnic" là một thuật ngữ chuyên ngành, chính thức hơn so với "mnemonic". Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật về tâm lý học nhận thức hoặc giáo dục.
- Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "" (ký ức, trí nhớ) và "" (nghệ thuật, kỹ thuật).
tính từ
- (thuộc) thuật nh