mnemotechnical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật hỗ trợ trí nhớ: "mnemotechnical" mô tả những phương pháp, thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế đặc biệt để giúp ghi nhớ thông tin dễ dàng hơn. Từ này đồng nghĩa với "mnemonic".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher taught us a mnemotechnical rhyme to remember the order of the planets. (Giáo viên đã dạy chúng tôi một bài vè kỹ thuật hỗ trợ trí nhớ để ghi nhớ thứ tự các hành tinh.)
- He created a mnemotechnical chart to memorize all the chemical elements. (Anh ấy đã tạo ra một biểu đồ kỹ thuật hỗ trợ trí nhớ để ghi nhớ tất cả các nguyên tố hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mnemotechnical system": hệ thống kỹ thuật hỗ trợ trí nhớ.
- Ancient orators used complex mnemotechnical systems to remember long speeches. (Các nhà hùng biện thời cổ đại sử dụng những hệ thống kỹ thuật hỗ trợ trí nhớ phức tạp để ghi nhớ các bài phát biểu dài.)
"mnemotechnical aid": công cụ hỗ trợ trí nhớ.
- Acronyms are a common type of mnemotechnical aid. (Các từ viết tắt là một loại công cụ hỗ trợ trí nhớ phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Mnemonic (adj/n): (thuộc về) kỹ thuật hỗ trợ trí nhớ; một công cụ giúp ghi nhớ.
- "ROYGBIV" is a mnemonic for the colors of the rainbow. ("ROYGBIV" là một công cụ hỗ trợ trí nhớ cho các màu sắc của cầu vồng.)
Mnemonics (n): môn học hoặc nghệ thuật về kỹ thuật luyện trí nhớ.
- She studied mnemonics to improve her memory for exams. (Cô ấy đã nghiên cứu các kỹ thuật luyện trí nhớ để cải thiện trí nhớ cho các kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
- Memory-aiding: hỗ trợ trí nhớ.
- Memorization technique: kỹ thuật ghi nhớ.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ liên quan thường mang tính học thuật và mô tả.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới thuật luyện trí nhớ