mobilisable

Học thuật
Thân thiện
mobilisable

Une partie de l'armée de réserve est mobilisable en cas de besoin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể huy động được, có thể động viên được: Dùng để chỉ một nguồn lực (như tiền bạc, vật tư, con người) có sẵn sẵn sàng để được đưa vào sử dụng khi cần thiết.
    • Có thể điều động được: Dùng trong bối cảnh quân sự hoặc tổ chức, chỉ lực lượng hoặc nhân sự có thể được tập hợp sử dụng cho một mục đích cụ thể.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người có thể huy động được: Chỉ một cá nhân, thườngtrong lực lượng dự bị hoặc có nghĩa vụ, sẵn sàng tham gia khi được triệu tập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'armée dispose de réserves importantes de matériel mobilisable. (Quân đội những kho dự trữ trang thiết bị quan trọng có thể huy động được.)
    • Le capital mobilisable de l'entreprise est suffisant pour financer le projet. (Nguồn vốn có thể huy động được của công ty là đủ để tài trợ cho dự án.)
  • Danh từ:

    • Les mobilisables doivent se présenter au centre de recrutement. (Những người có thể được huy động phải có mặt tại trung tâm tuyển quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ressources mobilisables": Nguồn lực có thể huy động. Đâymột cụm từ phổ biến trong quản kinh tế.

    • L'évaluation des ressources mobilisables est une étape cruciale. (Việc đánh giá các nguồn lực có thể huy độngmột bước quan trọng.)
  • "Fonds mobilisables": Quỹ/nguồn tiền có thể huy động.

    • Les fonds mobilisables seront utilisés pour l'urgence. (Các nguồn quỹ có thể huy động sẽ được sử dụng cho tình trạng khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mobiliser (động từ): huy động, động viên.

    • Le gouvernement cherche à mobiliser des fonds. (Chính phủ đang tìm cách huy động quỹ.)
  • Mobilisation (danh từ giống cái): sự huy động, sự động viên.

    • La mobilisation générale a été déclarée. (Lệnh tổng động viên đã được ban bố.)
  • Immobilisable (tính từ): không thể huy động được, cố định (thường chỉ tài sản).

    • Ces machines sont considérées comme des actifs immobilisables. (Những chiếc máy này được coi là tài sản cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Disponible (tính từ): có sẵn, sẵn sàng.
  • Utilisable (tính từ): có thể sử dụng được.
  • Réquisitionnable (tính từ): có thể trưng dụng được (thường mang tính cưỡng chế hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng động từ "mobiliser" kết hợp với giới từ.) - Mobiliser pour : Huy động cho (một mục đích). - Ils mobilisent des volontaires pour la nettoyer la plage. (Họ đang huy động tình nguyện viên để dọn sạch bãi biển.)

  • Se mobiliser : Tự huy động, tập hợp lại (cho một mục tiêu chung).
    • La population s'est mobilisée pour aider les sinistrés. (Người dân đã tự huy động để giúp đỡ các nạn nhân.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "mobilisable" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường liên quan đến động từ "mobiliser".) - Mobiliser ses forces : Huy động sức lực của mình. - Il doit mobiliser toutes ses forces pour réussir cet examen. (Anh ấy phải huy động toàn bộ sức lực để vượt qua kỳ thi này.)

mobilisable

Une partie de l'armée de réserve est mobilisable en cas de besoin.

tính từ
  1. huy động được, động viên được
danh từ
  1. người có thể huy động được, người có thể động viên được

Từ chứa "mobilisable"