mobylette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe Môbilet: Một loại xe máy nhỏ, thường có dung tích xi-lanh dưới 50cc, được trang bị bàn đạp để khởi động hoặc hỗ trợ đạp như xe đạp. Đây là một thương hiệu phổ biến ở Pháp và một số nước châu Âu trong thế kỷ 20, thường dùng để chỉ chung các loại xe máy nhỏ tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Mon grand-père allait au travail sur sa mobylette. (Ông tôi đi làm bằng chiếc xe Môbilet của ông ấy.)
- Dans les années 70, la mobylette était très populaire chez les jeunes. (Vào những năm 70, xe Môbilet rất phổ biến trong giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Démarrage à la mobylette": Cách khởi động đặc trưng của loại xe này bằng bàn đạp.
- Ce vieux modèle nécessite un démarrage à la mobylette. (Mẫu xe cũ này cần khởi động theo kiểu xe Môbilet.)
Biến thể và từ gần giống
- Vélo-moteur (danh từ giống đực): Xe đạp máy, một thuật ngữ chung hơn để chỉ loại xe đạp có gắn thêm động cơ nhỏ.
- Scooter (danh từ giống đực): Một loại xe máy khác có sàn để chân, thường hiện đại hơn.
Từ đồng nghĩa
- Cyclomoteur (danh từ giống đực): Xe xiclômôtơ, tên gọi kỹ thuật/khoa học cho loại xe hai bánh động cơ nhỏ.
- Petite moto (cụm danh từ): Xe máy nhỏ.
danh từ giống cái
- xe Môbilet