mochard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khá xấu xí: Từ dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, để miêu tả một người hoặc vật có ngoại hình không đẹp, không hấp dẫn. Mức độ thường ở mức trung bình, không cực đoan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce petit chat est un peu mochard, mais il est très affectueux. (Con mèo nhỏ này khá xấu xí, nhưng nó rất quấn người.)
- Il se trouve mochard sur cette photo. (Anh ấy thấy mình khá xấu xí trong bức ảnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật, giữa bạn bè hoặc người thân. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi hài hước hơn là chỉ trích nặng nề.
- Có thể dùng để tự trào phúng về bản thân một cách khiêm tốn.
Biến thể và từ gần giống
- Moche (tính từ): Xấu xí. Đây là từ gốc và phổ biến hơn, mức độ mạnh hơn "mochard".
- Mochard có thể được coi là dạng giảm nhẹ (atténuatif) của "moche".
Từ đồng nghĩa
- Laid: Xấu.
- Disgracieux: Kém duyên, vụng về.
- Peu avenant: Không ưa nhìn.
Từ trái nghĩa
- Beau / Belle: Đẹp.
- Joli(e): Xinh xắn.
- Ravissant(e): Tuyệt đẹp.