mouchard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (nghĩa xấu):
- Tên mật thám, tên chỉ điểm: Người làm việc cho cảnh sát hoặc chính quyền một cách bí mật để theo dõi và báo cáo về hành động của người khác.
- Kẻ tố giác, kẻ mách lẻo: Người tiết lộ thông tin về người khác một cách bí mật, thường với mục đích xấu hoặc để được lợi.
Danh từ giống đực (quân sự):
- Máy bay trinh sát: Một loại máy bay quân sự nhỏ, được sử dụng để quan sát và thu thập thông tin tình báo về đối phương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa xấu):
- Il se méfie de tout le monde, il croit qu'il y a un mouchard dans l'équipe. (Anh ta nghi ngờ tất cả mọi người, anh ta tin rằng có một tên chỉ điểm trong đội.)
- Ne lui dis rien, c'est un mouchard. (Đừng nói gì với hắn ta, đó là một kẻ mách lẻo.)
Danh từ (quân sự):
- L'armée a envoyé un mouchard pour surveiller les mouvements ennemis. (Quân đội đã phái một máy bay trinh sát để theo dõi các di chuyển của quân địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pose un mouchard": Đặt một thiết bị nghe lén.
- La police a posé un mouchard dans la voiture du suspect. (Cảnh sát đã đặt một thiết bị nghe lén trong xe của nghi phạm.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, "mouchard" có thể được hiểu theo nghĩa bóng là một thiết bị giám sát.
Biến thể và từ gần giống
Moucharder (động từ): Chỉ điểm, mách lẻo, làm mật thám.
- Il a mouchardé sur ses collègues. (Hắn đã chỉ điểm đồng nghiệp của mình.)
Mouche (danh từ giống cái): Con ruồi. (Đây là từ gốc, vì "mouchard" bắt nguồn từ hình ảnh con ruồi bay đi báo tin).
Từ đồng nghĩa
- Indicateur (danh từ): Người chỉ điểm.
- Dénonciateur (danh từ): Kẻ tố cáo, kẻ tố giác.
- Espion (danh từ): Gián điệp.
- Avion de reconnaissance (cụm danh từ): Máy bay trinh sát (nghĩa quân sự).
Từ trái nghĩa
- Confident (danh từ): Người tâm phúc, người đáng tin cậy.
- Complice (danh từ): Đồng phạm, kẻ đồng lõa (trong một vụ việc xấu).
Thành ngữ liên quan
- Être un mouchard à la solde de quelqu'un: Là tay sai chỉ điểm cho ai đó.
- Personne ne lui parle, on dit qu'il est un mouchard à la solde de la direction. (Không ai nói chuyện với hắn, người ta nói hắn là tay sai chỉ điểm cho ban giám đốc.)
danh từ
- (nghĩa xấu) tên mật thám, tên chỉ điểm
- kẻ tố giác, kẻ mách lẻo
danh từ giống đực
- (quân sự) máy bay trinh sát