mouchard

danh từ
  1. (nghĩa xấu) tên mật thám, tên chỉ điểm
  2. kẻ tố giác, kẻ mách lẻo
danh từ giống đực
  1. (quân sự) máy bay trinh sát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mouchard"

Từ có nhắc đến "mouchard"

mouchard
Un mouchard observe discrètement une conversation dans un café.