scoffingly
/'skɔfiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chế giễu, mỉa mai: Diễn tả hành động hoặc lời nói thể hiện thái độ coi thường, chế nhạo hoặc không tin tưởng vào điều gì đó.
- Một cách đùa cợt, nhạo báng: Thể hiện sự giễu cợt, xem thường một cách công khai.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- "You expect me to believe that?" he asked scoffingly. ("Anh nghĩ tôi tin điều đó sao?" anh ta hỏi một cách chế giễu.)
- She scoffingly dismissed their old-fashioned ideas. (Cô ấy bác bỏ những ý tưởng lỗi thời của họ một cách mỉa mai.)
- He laughed scoffingly at the suggestion. (Anh ta cười một cách nhạo báng trước đề nghị đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc tường thuật: "Scoffingly" thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong văn học, báo chí hoặc bài luận để mô tả thái độ hoặc giọng điệu một cách sinh động.
- The critic spoke scoffingly of the artist's latest work. (Nhà phê bình nói về tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ bằng một giọng điệu chế giễu.)
Biến thể và từ gần giống
- Scoff (động từ): chế nhạo, coi thường.
- He scoffed at the notion that he was afraid. (Anh ta chế nhạo ý nghĩ rằng mình sợ hãi.)
- Scoffer (danh từ): người hay chế nhạo, nhạo báng.
- Derisively (phó từ): một cách chế nhạo, nhạo báng. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa)
Từ đồng nghĩa
- Derisively: một cách chế nhạo.
- Mockingly: một cách nhạo báng, chế giễu.
- Contemptuously: một cách khinh miệt.
- Sneeringly: một cách giễu cợt, cười nhếch mép.
Từ trái nghĩa
- Respectfully: một cách tôn trọng.
- Sincerely: một cách chân thành.
- Approvingly: một cách tán thành.