mod con

mod con

A modern kitchen is filled with every mod con.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiện nghi hiện đại: "mod con" dạng viết tắt thông tục của cụm từ "modern convenience", chỉ các thiết bị tiện ích đặc trưng của một ngôi nhà hiện đại, như máy giặt, tủ lạnh, vi sóng, máy rửa bát, v.v.
    • Vật dụng tiện lợi: Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về các thiết bị gia dụng giúp cuộc sống dễ dàng hơn.
dụ sử dụng
  • (Căn hộ mới của chúng tôi đầy đủ tiện nghi hiện đại, bao gồm máy rửa bát vi sóng.)
  • (Tôi không thể sống thiếu các tiện nghi hiện đại như máy lạnh máy giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have all the mod cons": đầy đủ tiện nghi hiện đại.

    • The house has all the mod cons, making it very comfortable to live in. (Ngôi nhà đầy đủ tiện nghi hiện đại, khiến rất thoải mái để ở.)
  • "with mod cons": kèm theo tiện nghi hiện đại (thường dùng trong quảng cáo bất động sản).

    • This flat for rent comes with mod cons and a sea view. (Căn hộ cho thuê này tiện nghi hiện đại tầm nhìn ra biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Modern convenience (cụm danh từ): tiện nghi hiện đại (dạng đầy đủ).

    • Central heating is a modern convenience that many people take for granted. (Hệ thống sưởi trung tâm một tiện nghi hiện đại nhiều người coi điều hiển nhiên.)
  • Convenience (danh từ): sự tiện lợi, tiện nghi.

    • The convenience of having a washing machine saves a lot of time. (Sự tiện lợi của việc máy giặt tiết kiệm rất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Amenities: tiện nghi, tiện ích (thường chỉ các dịch vụ hoặc cơ sở vật chất trong khu vực).

    • The hotel offers many amenities, such as a pool and a gym. (Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi như hồ bơi phòng tập thể dục.)
  • Appliances: thiết bị gia dụng (cụ thể hơn, chỉ máy móc).

    • We need to buy new kitchen appliances. (Chúng tôi cần mua thiết bị nhà bếp mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mod con", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Come with: đi kèm với.
      • The house comes with all mod cons. (Ngôi nhà đi kèm với đầy đủ tiện nghi hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • All mod cons: cụm thành ngữ cố định, nghĩa đầy đủ tiện nghi hiện đại.
    • This car has all mod cons, from heated seats to a GPS system. (Chiếc xe này đầy đủ tiện nghi hiện đại, từ ghế sưởi đến hệ thống GPS.)