modérément

Học thuật
Thân thiện
modérément

Il boit modérément de l'eau pendant son repas.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Có điều độ, một cách vừa phải: "modérément" diễn tả cách thức thực hiện một hành động với mức độ hợp lý, không thái quá, không thiếu sót. nhấn mạnh sự kiểm soát cân bằng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il parle modérément. (Anh ấy nói năng vừa phải / chừng mực.)
    • Elle dépense son argent modérément. ( ấy tiêu tiền một cách có điều độ.)
    • Il faut boire modérément. (Cần phải uống có điều độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "modérément chaud/froid": ấm/lạnh vừa phải.

    • La soupe est modérément chaude. (Món súp còn ấm vừa phải.)
  • "être modérément intéressé": hứng thúmức độ vừa phải.

    • Je suis modérément intéressé par ce projet. (Tôi chỉ quan tâmmức vừa phải đến dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Modéré, modérée (tính từ): điều độ, ôn hòa, vừa phải.

    • une vitesse modérée (tốc độ vừa phải)
    • un homme modéré (một người đàn ông ôn hòa)
  • Modération (danh từ): sự điều độ, sự chừng mực.

    • manger avec modération (ăn uống chừng mực)
Từ đồng nghĩa
  • Avec modération: với sự điều độ.
  • Raisonablement: một cách hợp lý.
  • Moyennement: ở mức trung bình, vừa phải.
Từ trái nghĩa
  • Excessivement: một cách quá mức.
  • Immodérément: một cách thiếu điều độ.
  • Abondamment: một cách dồi dào, nhiều.
modérément

Il boit modérément de l'eau pendant son repas.

phó từ
  1. có điều độ
    • Boire et manger modérément
      ăn uống có điều độ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "modérément"