modality

/mou'dæliti/
Học thuật
Thân thiện
modality

A physical therapist uses ultrasound as a therapeutic modality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể thức, phương thức: Cách thức cụ thể để thực hiện một việc đó, hoặc hình thức đặc trưng của một sự vật, hiện tượng.
    • Phương pháp trị liệu: Trong y học, chỉ một phương pháp điều trị cụ thể, thường liên quan đến vật trị liệu hoặc các kỹ thuật điện trị liệu.
    • Tình thái: Trong ngôn ngữ học, chỉ các dạng biến đổi của động từ hoặc các yếu tố ngôn ngữ thể hiện thái độ, quan điểm của người nói đối với hành động hoặc trạng thái (như sự cần thiết, khả năng, bắt buộc).
    • Tính chất tình thái: Trong logic học, chỉ sự phân loại các mệnh đề dựa trên việc chúng khẳng định tính tất yếu, khả năng hay tính bất khả thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The modality of online learning has become very popular. (Thể thức học trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.)
    • Ultrasound is a common therapeutic modality for muscle injuries. (Siêu âm một phương pháp trị liệu phổ biến cho chấn thương .)
    • In English, modal verbs like 'must' and 'might' express modality. (Trong tiếng Anh, các động từ tình thái như 'must' 'might' thể hiện tình thái.)
    • Philosophers study the modality of propositions, such as necessity and possibility. (Các nhà triết học nghiên cứu tính chất tình thái của các mệnh đề, chẳng hạn như tính tất yếu khả năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sensory modality": phương thức cảm giác (như thị giác, thính giác).

    • Vision and hearing are two distinct sensory modalities. (Thị giác thính giác hai phương thức cảm giác riêng biệt.)
  • "Modality of an argument": tính chất tình thái của một lập luận (liên quan đến tính đúng đắn cần thiết hoặc có thể xảy ra).

    • The debate focused on the modality of the conclusion. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính chất tình thái của kết luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Modal (adj): thuộc về thể thức, tính tình thái.

    • 'Can' is a modal auxiliary verb. ('Can' một trợ động từ tình thái.)
  • Modalism (n): thuyết hình thái (một khái niệm trong thần học).

Từ đồng nghĩa
  • Method: phương pháp.
  • Form: hình thức.
  • Manner: cách thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "modality")

modality

A physical therapist uses ultrasound as a therapeutic modality.

danh từ
  1. thể thức, phương thức

Từ đồng nghĩa