mode

/moud/
danh từ
  1. cách, cách thức, lối, phương thức
    • a new mode of transport
      một cách vận chuyển mới
    • mode of production
      phương thức sản xuất
  2. kiểu, mốt, thời trang
  3. (ngôn ngữ học) lối, thức
  4. (âm nhạc) điệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mode"

mode
The computer is currently in sleep mode.