mode

/moud/
Học thuật
Thân thiện
mode

The computer is currently in sleep mode.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách thức, phương thức, lối: Cách thức cụ thể để thực hiện một hoạt động, vận hành một hệ thống hoặc tồn tại.
    • Chế độ, trạng thái hoạt động: Một cài đặt hoặc điều kiện hoạt động cụ thể của một thiết bị, máy móc hoặc chương trình.
    • Mốt, kiểu, thời trang: Một phong cách hoặc xu hướng phổ biến tại một thời điểm cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực quần áo, trang sức.
    • (Âm nhạc) Điệu thức: Một tập hợp các nốt nhạc trong một quãng tám, tạo nên cấu trúc giai điệu cơ bản ( dụ: điệu trưởng, điệu thứ).
    • (Ngôn ngữ học) Thức: Hình thức của động từ thể hiện thái độ của người nói đối với hành động ( dụ: thức trần thuật, thức mệnh lệnh).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cách thức):

    • The bicycle is an efficient mode of transport in the city. (Xe đạp một phương thức giao thông hiệu quả trong thành phố.)
    • Their mode of communication is mostly through instant messages. (Cách thức giao tiếp của họ chủ yếu qua tin nhắn tức thời.)
  • Danh từ (Chế độ hoạt động):

    • Please switch your phone to silent mode during the meeting. (Vui lòng chuyển điện thoại của bạn sang chế độ im lặng trong cuộc họp.)
    • The washing machine has an eco-mode to save water. (Máy giặt chế độ tiết kiệm để tiết kiệm nước.)
  • Danh từ (Mốt, thời trang):

    • This style of dress is the current mode. (Kiểu váy này đang mốt hiện tại.)
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • This song is written in a minor mode, giving it a sad feeling. (Bài hát này được viếtđiệu thứ, mang lại cảm giác buồn.)
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • The imperative mode is used to give commands. (Thức mệnh lệnh được dùng để đưa ra mệnh lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in mode": Đangtrong trạng thái/tâm trạng phù hợp để làm việc đó.

    • After a good rest, I'm finally in work mode. (Sau một giấc ngủ ngon, cuối cùng tôi cũng vào "mode" làm việc.)
  • "The mode of thought": Cách tư duy, lối suy nghĩ.

    • His scientific mode of thought influences all his decisions. (Cách tư duy khoa học của anh ấy ảnh hưởng đến mọi quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Modal (Tính từ): Thuộc về cách thức, thức (ngôn ngữ), điệu (âm nhạc).

    • "Can" and "must" are modal verbs. ("Can" "must" động từ khuyết thiếu/thức.)
  • Modality (Danh từ): Tính chất phương thức; (trong triết học, ngôn ngữ) thức.

Từ đồng nghĩa
  • Method: Phương pháp (nhấn mạnh đến quy trình hệ thống).
  • Manner: Cách, lối (nhấn mạnh đến phong cách cá nhân khi làm việc đó).
  • Fashion: Kiểu cách, mốt (thường dùng cho thời trang).
  • Setting: Cài đặt, chế độ (dùng cho thiết bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mode" chủ yếu danh từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan
  • "À la mode" (mượn từ tiếng Pháp): Theo kiểu mới nhất, hợp thời trang; (trong ẩm thực Mỹ) được phục vụ cùng với kem.
    • Her dress is very à la mode. (Chiếc váy của ấy rất hợp thời trang.)
    • I'd like apple pie à la mode, please. (Cho tôi bánh táo ăn kèm kem, làm ơn.)
mode

The computer is currently in sleep mode.

danh từ
  1. cách, cách thức, lối, phương thức
    • a new mode of transport
      một cách vận chuyển mới
    • mode of production
      phương thức sản xuất
  2. kiểu, mốt, thời trang
  3. (ngôn ngữ học) lối, thức
  4. (âm nhạc) điệu