modalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thể thức, cách thức, điều kiện: Chỉ một hình thức, phương pháp hoặc điều kiện cụ thể để thực hiện một việc gì đó.
- (Triết học) Dạng thức: Trong triết học, chỉ một hình thái, cách thức tồn tại hoặc biểu hiện của một sự vật, hiện tượng.
- (Âm nhạc) Điệu thức: Trong âm nhạc, chỉ một hệ thống tổ chức các nốt nhạc xung quanh một âm chủ, tạo nên đặc tính giai điệu và hòa âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les modalités d'inscription sont expliquées sur le site web. (Các thể thức đăng ký được giải thích trên trang web.)
- Nous devons discuter des modalités de notre collaboration. (Chúng ta cần thảo luận về các điều kiện của sự hợp tác của chúng ta.)
- La modalité de la perception est un sujet complexe en philosophie. (Dạng thức của nhận thức là một chủ đề phức tạp trong triết học.)
- Le morceau est écrit dans une modalité mineure. (Bản nhạc được viết ở một điệu thức thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Modalité contractuelle": Điều khoản, thể thức trong hợp đồng.
- Cette modalité contractuelle est essentielle pour la protection des deux parties. (Điều khoản hợp đồng này là thiết yếu để bảo vệ cả hai bên.)
"Modalité de fonctionnement": Cách thức vận hành, phương thức hoạt động.
- Les nouvelles modalités de fonctionnement de l'usine seront mises en place lundi. (Các phương thức hoạt động mới của nhà máy sẽ được áp dụng vào thứ Hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Modal (adj): (thuộc về) thể thức, điều kiện.
- Une clause modale (một điều khoản về thể thức).
Từ đồng nghĩa
- Condition: điều kiện.
- Forme: hình thức.
- Méthode: phương pháp.
- Terme: điều khoản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "modalité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "modalité")
danh từ giống cái
- (triết học) dạng thức
- thể thức
- Modalités de paiementnhững thể thức trả tiền
- (âm nhạc) điệu thức