modalité

danh từ giống cái
  1. (triết học) dạng thức
  2. thể thức
    • Modalités de paiement
      những thể thức trả tiền
  3. (âm nhạc) điệu thức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

modalité
Les modalités de paiement sont indiquées sur le contrat.