motilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Năng lực vận động: Khả năng di chuyển hoặc cử động một cách tự chủ của một cơ quan, tế bào hoặc sinh vật. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và sinh lý học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La motilité des spermatozoïdes est essentielle pour la fécondation. (Năng lực vận động của tinh trùng là yếu tố thiết yếu cho quá trình thụ tinh.)
- Les troubles de la motilité intestinale peuvent causer des problèmes digestifs. (Các rối loạn về năng lực vận động của ruột có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa.)
- On étudie la motilité des bactéries au microscope. (Người ta nghiên cứu năng lực vận động của vi khuẩn dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, motilité thường được dùng để đánh giá chức năng của các cơ quan như ruột (motilité gastro-intestinale) hoặc chất lượng tinh trùng (test de motilité des spermatozoïdes).
- Trong sinh học tế bào, motilité cellulaire (năng lực vận động tế bào) là khả năng di chuyển của các tế bào, đóng vai trò quan trọng trong các quá trình như chữa lành vết thương hoặc phát triển phôi.
Biến thể và từ gần giống
- Mobile (adj): có khả năng di động, có thể cử động được.
- Un organe mobile. (Một cơ quan có thể cử động.)
- Mobilité (n.f): tính di động, khả năng di chuyển (nói chung, không chỉ trong sinh học).
- La mobilité professionnelle. (Tính di động trong nghề nghiệp.)
- Moteur (adj): liên quan đến vận động.
- Une fonction motrice. (Một chức năng vận động.)
Từ đồng nghĩa
- Capacité de mouvement: khả năng vận động.
- Mobilité (trong ngữ cảnh chuyên môn): tính di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "motilité")
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) năng lực vận động