mutualité

Học thuật
Thân thiện
mutualité

La mutualité organise une collecte de fonds pour aider les familles dans le besoin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tương tế: Chỉ nguyên tắc hoặc tinh thần tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm người trong một cộng đồng, thường lợi ích chung.
    • Tổ chức tương tế: Chỉ một hiệp hội, tổ chức được thành lập dựa trên nguyên tắc tương trợ, nơi các thành viên đóng góp để hỗ trợ nhau trong những trường hợp cần thiết (như ốm đau, tai nạn, tuổi già).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'esprit de mutualité est très fort dans ce village. (Tinh thần tương tế rất mạnh mẽ trong ngôi làng này.)
    • Elle est membre d'une mutualité qui prend en charge ses frais de santé. ( ấythành viên của một tổ chức tương tế chi trả các chi phí y tế của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de mutualité": nguyên tắc tương tế.

    • Leur coopérative fonctionne sur le principe de mutualité. (Hợp tác xã của họ hoạt động dựa trên nguyên tắc tương tế.)
  • "Mutualité sociale": tương tế xã hội (thường liên quan đến các tổ chức bảo hiểm xã hội hoặc hỗ trợ).

    • La mutualité sociale agricole assure les exploitants agricoles. (Tổ chức tương tế xã hội nông nghiệp bảo hiểm cho những người khai thác nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutualiste (adj): (thuộc về) tương tế.

    • Un système mutualiste (một hệ thống tương tế).
  • Mutualisme (n.m): chủ nghĩa tương trợ, học thuyết về sự hợp tác cùng có lợi.

    • Le mutualisme est une forme de coopération. (Chủ nghĩa tương trợmột hình thức hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Entraide: sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau.
  • Solidarité: tình đoàn kết, sự tương thân tương ái.
  • Coopération: sự hợp tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "mutualité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mutualité")

mutualité

La mutualité organise une collecte de fonds pour aider les familles dans le besoin.

danh từ giống cái
  1. sự tương tế
  2. tổ chức tương tế

Từ gần giống