modelage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nặn (tượng...): Hành động tạo hình một vật thể, thường từ chất liệu mềm như đất sét hoặc sáp, bằng tay hoặc dụng cụ để tạo ra một tác phẩm điêu khắc.
- (Kỹ thuật) Sự làm khuôn: Quá trình tạo ra một khuôn mẫu, thường để đúc hoặc sản xuất hàng loạt.
- Xưởng làm khuôn: Nơi chuyên thực hiện công việc làm khuôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le modelage de l'argile est une activité relaxante. (Việc nặn đất sét là một hoạt động thư giãn.)
- Le modelage de cette pièce métallique nécessite une grande précision. (Việc làm khuôn cho chi tiết kim loại này đòi hỏi độ chính xác cao.)
- Il travaille dans un atelier de modelage. (Anh ấy làm việc trong một xưởng làm khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Techniques de modelage": các kỹ thuật nặn tượng hoặc tạo hình.
- Elle apprend les techniques de modelage à l'école des beaux-arts. (Cô ấy học các kỹ thuật nặn tượng ở trường mỹ thuật.)
"Modelage en terre glaise": sự nặn tượng bằng đất sét.
- L'artiste se spécialise dans le modelage en terre glaise. (Nghệ sĩ chuyên về nặn tượng bằng đất sét.)
Biến thể và từ gần giống
Modeler (động từ): nặn, tạo hình, làm khuôn.
- Il aime modeler des figurines. (Anh ấy thích nặn những bức tượng nhỏ.)
Modeleur (danh từ): người nặn tượng, thợ làm khuôn.
- Un modeleur expérimenté peut créer des formes complexes. (Một người thợ nặn tượng có kinh nghiệm có thể tạo ra những hình dáng phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Façonnage: sự tạo hình, sự nặn.
- Moulage (nghĩa kỹ thuật): sự đúc khuôn.
Các cụm từ liên quan
- Se livrer au modelage: say mê với việc nặn tượng.
- Elle se livre au modelage pendant ses temps libres. (Cô ấy say mê với việc nặn tượng trong thời gian rảnh.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.)
danh từ giống đực
- sự nặn (tượng...)
- (kỹ thuật) sự làm khuôn, xưởng làm khuôn