moderato

Học thuật
Thân thiện
moderato

Le chef d'orchestre indique un tempo moderato.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):
    • Vừa phải, ôn hòa: "moderato" là một thuật ngữ tiếng Ý dùng trong âm nhạc để chỉ tốc độ (nhịp độ) vừa phải, không quá nhanh cũng không quá chậm. hướng dẫn người biểu diễn chơi một đoạn nhạc với tốc độ trung bình thoải mái.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce passage doit être joué moderato. (Đoạn này phải được chơitốc độ vừa phải.)
    • L'indication "moderato" figure en début de partition. (Chỉ dẫn "moderato" xuất hiệnđầu bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allegro moderato": Nhanh vừa phải. Đâymột tốc độ nhanh hơn "moderato" một chút nhưng chậm hơn "allegro" thông thường.
    • Le premier mouvement est un allegro moderato. (Chương đầu tiênmột allegro moderato.)
  • "Andante moderato": Chậm vừa phải. Đâymột tốc độ chậm hơn "moderato" một chút nhưng nhanh hơn "andante" thông thường.
    • La mélodie est écrite en andante moderato. (Giai điệu được viếtnhịp độ andante moderato.)
Biến thể từ gần giống
  • Modéré, modérée (tính từ): Ôn hòa, điều độ, vừa phải (dùng trong các ngữ cảnh chung, không chỉ âm nhạc).
    • Une vitesse modérée. (Một tốc độ vừa phải.)
  • Modération (danh từ): Sự điều độ, sự ôn hòa.
    • Manger avec modération. (Ăn uống điều độ.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • À un tempo modéré: Ở một nhịp độ vừa phải.
  • Moyennement: Ở mức độ trung bình (ít dùng làm thuật ngữ âm nhạc chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này đâymột phó từ chuyên ngành âm nhạc.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho từ này đâymột thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc.

moderato

Le chef d'orchestre indique un tempo moderato.

phó từ
  1. (âm nhạc) vừa phải