moderato

Học thuật
Thân thiện
moderato

The pianist plays the piece at a moderato tempo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuật ngữ âm nhạc) Ở tốc độ vừa phải, không quá nhanh cũng không quá chậm: "Moderato" một thuật ngữ chỉ nhịp độ trong âm nhạc, yêu cầu biểu diễnmột tốc độ trung bình, ôn hòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The second movement is marked "moderato". (Chương thứ hai được đánh dấu "moderato".)
    • Play this section moderato, with a steady beat. (Hãy chơi đoạn nàytốc độ vừa phải, với nhịp ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allegro moderato": Một tốc độ hơi nhanh một chút, nhưng vẫn trong mức độ vừa phải, ôn hòa.
    • The piece begins with an allegro moderato introduction. (Tác phẩm bắt đầu bằng một đoạn dạo đầu allegro moderato.)
Biến thể từ gần giống
  • Moderatamente (trạng từ): Một cách vừa phải, ôn hòa (thường thấy trong các bản nhạc cổ điển).
  • Moderato assai (cụm tính từ): Ở tốc độ rất vừa phải.
Từ đồng nghĩa
  • Andante: (tốc độ) thong thả, khoan thai (thường chậm hơn một chút so với moderato).
  • Moderate speed: Tốc độ vừa phải (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ âm nhạc chính xác).
moderato

The pianist plays the piece at a moderato tempo.

Adjective
  1. (nhịp độ của một bản nhạc) vừa phải

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "moderato"