moderator

/'mɔdəreitə/
Học thuật
Thân thiện
moderator

A moderator facilitates a calm discussion between two people.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều hành, người điều phối: Người chủ trì một cuộc thảo luận, tranh luận hoặc diễn đàn để đảm bảo diễn ra một cách trật tự hiệu quả.
    • Người hòa giải, trung gian hòa giải: Người can thiệp vào một cuộc tranh chấp để giúp các bên đạt được thỏa thuận hoặc giảm bớt căng thẳng.
    • Chất làm chậm: Trong vật hạt nhân, chất liệu được sử dụng để làm chậm tốc độ của neutron.
    • Chức sắc tôn giáo: Trong một số giáo hội, như Giáo hội Trưởng lão, viên chức chủ tọa một hội đồng hoặc đại hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The moderator kept the debate focused and civil. (Người điều hành đã giữ cho cuộc tranh luận tập trung lịch sự.)
    • They brought in a moderator to help resolve the labor dispute. (Họ đã mời một người hòa giải để giúp giải quyết tranh chấp lao động.)
    • Graphite and water can be used as a moderator in nuclear reactors. (Than chì nước có thể được dùng làm chất làm chậm trong phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Online forum moderator": Người kiểm duyệt/điều hành diễn đàn trực tuyến, nhiệm vụ duy trì các quy tắc thảo luận.

    • The moderator removed the offensive comment from the thread. (Người điều hành diễn đàn đã xóa bình luận xúc phạm khỏi chủ đề thảo luận.)
  • "Discussion moderator": Người điều phối thảo luận, thường trong các hội nghị, hội thảo hoặc chương trình truyền hình.

    • She served as the moderator for the panel on climate change. ( ấy đã đảm nhiệm vai trò điều phối viên cho phiên thảo luận về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Moderate (động từ): Làm dịu đi, điều tiết, kiểm duyệt.

    • He tried to moderate the heated argument. (Anh ấy cố gắng làm dịu cuộc tranh cãi nóng bỏng.)
  • Moderation (danh từ): Sự điều độ, sự kiểm duyệt, sự hòa giải.

    • The key to a healthy diet is moderation. (Chìa khóa của chế độ ăn lành mạnh sự điều độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediator: Người hòa giải, trung gian.
  • Chairperson: Chủ tọa, người chủ trì.
  • Arbitrator: Trọng tài viên.
  • Facilitator: Người hỗ trợ, điều phối viên (tập trung vào hỗ trợ quá trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "moderator" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "moderate".) - Moderate a discussion: Điều hành một cuộc thảo luận. - Moderate one's tone: Điều chỉnh/giảm nhẹ giọng điệu của ai đó.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "moderator".)

moderator

A moderator facilitates a calm discussion between two people.

danh từ
  1. người điều tiết, máy điều tiết
    • moderator lamp
      đèn máy điều tiết dầu
  2. người hoà giải, người làm trung gian
  3. giám khảo kỳ thi phần thứ nhất bằngtài văn chương (trường đại học Ôc-phớt)
  4. (tôn giáo) chủ tịch giáo hội