modernisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hiện đại hóa, quá trình làm cho hiện đại: "modernisation" chỉ hành động hoặc quá trình thay đổi một cái gì đó để phù hợp với phong cách, công nghệ hoặc tiêu chuẩn mới nhất, làm cho nó trông hoặc hoạt động hiện đại hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hiện đại hóa nhà máy sẽ tăng năng suất.)
- (Chính phủ đang đầu tư vào sự hiện đại hóa hệ thống đường sắt.)
- (Sự hiện đại hóa Nigeria sẽ là một quá trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo modernisation": trải qua quá trình hiện đại hóa.
- The ancient library is undergoing modernisation to include digital resources. (Thư viện cổ đang trải qua quá trình hiện đại hóa để bao gồm các nguồn tài nguyên kỹ thuật số.)
"to call for modernisation": kêu gọi hiện đại hóa.
- The outdated laws call for modernisation to reflect current values. (Các luật lệ lỗi thời kêu gọi sự hiện đại hóa để phản ánh các giá trị hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Modernise (động từ): hiện đại hóa.
- They plan to modernise the school buildings. (Họ dự định hiện đại hóa các tòa nhà trường học.)
- Modern (tính từ): hiện đại.
- The city has many modern buildings. (Thành phố có nhiều tòa nhà hiện đại.)
- Modernist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa hiện đại, hoặc thuộc về chủ nghĩa hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Upgrading: nâng cấp, cải tiến.
- Renovation: cải tạo, đổi mới (thường dùng cho tòa nhà hoặc không gian vật lý).
- Reform: cải cách (thường dùng cho hệ thống, tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Modernise something up: (không phổ biến) hiện đại hóa hoàn toàn.
- They modernised the office up with new computers. (Họ đã hiện đại hóa văn phòng với máy tính mới.)
Thành ngữ liên quan
- Bring something into the 21st century: đưa một cái gì đó vào thế kỷ 21 (ý nói hiện đại hóa).
- The school's curriculum needs to be brought into the 21st century. (Chương trình giảng dạy của trường cần được đưa vào thế kỷ 21.)