moderniste
Học thuậtThân thiện
Une architecte moderniste dessine les plans d'un bâtiment aux lignes épurées.
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa hiện đại, theo chủ nghĩa hiện đại: Chỉ tính chất liên quan đến hoặc ủng hộ các nguyên tắc, phong cách của chủ nghĩa hiện đại, đặc biệt trong nghệ thuật, kiến trúc, văn học hoặc tư tưởng.
- Tân thời, hiện đại chủ nghĩa: Chỉ sự theo đuổi hoặc thể hiện những ý tưởng, hình thức mới mẻ, tiến bộ, thường phá vỡ các quy ước truyền thống.
Danh từ (giống đực/giống cái: un moderniste / une moderniste):
- Người theo chủ nghĩa hiện đại, người theo chủ nghĩa tân thời: Chỉ một người ủng hộ hoặc thực hành các nguyên tắc của chủ nghĩa hiện đại trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'architecture moderniste de ce bâtiment contraste avec le quartier historique. (Kiến trúc theo chủ nghĩa hiện đại của tòa nhà này tương phản với khu phố cổ.)
- Elle a des idées très modernistes sur l'éducation. (Cô ấy có những ý tưởng rất tân thời về giáo dục.)
Danh từ:
- Le Corbusier était un moderniste célèbre. (Le Corbusier là một nhà theo chủ nghĩa hiện đại nổi tiếng.)
- Les modernistes ont cherché à rompre avec les traditions du XIXe siècle. (Các người theo chủ nghĩa hiện đại đã tìm cách đoạn tuyệt với các truyền thống của thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être moderniste dans son approche": Có cách tiếp cận theo chủ nghĩa hiện đại.
- Ce chef cuisinier est moderniste dans son approche des saveurs. (Vị bếp trưởng này có cách tiếp cận theo chủ nghĩa hiện đại đối với hương vị.)
Biến thể và từ liên quan
- Modernisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hiện đại.
- Le modernisme est un mouvement artistique et culturel. (Chủ nghĩa hiện đại là một trào lưu nghệ thuật và văn hóa.)
- Moderniser (động từ): Hiện đại hóa.
- Il faut moderniser l'usine. (Cần phải hiện đại hóa nhà máy.)
- Moderne (tính từ): Hiện đại, tân thời (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không nhất thiết gắn với trào lưu "chủ nghĩa hiện đại").
- C'est un appareil très moderne. (Đó là một thiết bị rất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Avant-gardiste (tiên phong), novateur (đổi mới), progressiste (tiến bộ).
- Danh từ: Novateur (người đổi mới), progressiste (người theo chủ nghĩa tiến bộ).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Traditionnel (truyền thống), conservateur (bảo thủ), classique (cổ điển).
- Danh từ: Traditionaliste (người theo chủ nghĩa truyền thống), conservateur (người bảo thủ).
Une architecte moderniste dessine les plans d'un bâtiment aux lignes épurées.
tính từ
- xem modernisme
danh từ
- người theo chủ nghĩa hiện đại, người theo chủ nghĩa tân thời