modifier

/'mɔdifaiə/
Học thuật
Thân thiện
modifier

A scientist studies a genetic modifier in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Từ bổ nghĩa: Một từ, cụm từ, hoặc mệnh đề cung cấp thêm thông tin, làm nghĩa, hoặc giới hạn ý nghĩa của một từ khác (thường danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ) trong câu.
  2. Danh từ (Chung):

    • Người hoặc vật điều chỉnh, sửa đổi: Một người hoặc một yếu tố làm thay đổi, điều chỉnh hoặc làm dịu đi một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • In the phrase "a very fast car", "very" is a modifier for the adjective "fast". (Trong cụm từ "một chiếc xe rất nhanh", "rất" từ bổ nghĩa cho tính từ "nhanh".)
    • The clause "who lives next door" is a modifier for the noun "man". (Mệnh đề "người sốngnhà bên" phần bổ nghĩa cho danh từ "người đàn ông".)
  • Danh từ (Chung):

    • He is a skilled modifier of old furniture. (Anh ấy một người sửa chữa đồ nội thất rất lành nghề.)
    • This gene acts as a modifier, influencing the expression of other genes. (Gen này đóng vai trò như một yếu tố điều chỉnh, ảnh hưởng đến biểu hiện của các gen khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dangling modifier" (Bổ ngữ treo): Lỗi ngữ pháp xảy ra khi từ/cụm từ bổ nghĩa không liên kết rõ ràng với từ định bổ nghĩa, dẫn đến sự mơ hồ hoặc hài hước.

    • "Running down the street, my hat flew off." (Chạy xuống phố, chiếc của tôi bay mất.) -> "Running down the street" một dangling modifier không bổ nghĩa cho "my hat" hay "I".
  • "Misplaced modifier" (Bổ ngữ đặt sai vị trí): Lỗi ngữ pháp khi từ/cụm từ bổ nghĩa được đặt quá xa từ định bổ nghĩa, gây hiểu nhầm.

    • "I almost ate the whole pizza." (Tôi suýt ăn cả cái bánh pizza.) so với "I ate almost the whole pizza." (Tôi ăn gần như cả cái bánh pizza.) -> Vị trí của "almost" làm thay đổi nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Modify (động từ): sửa đổi, bổ nghĩa.
    • Adjectives modify nouns. (Tính từ bổ nghĩa cho danh từ.)
  • Modification (danh từ): sự sửa đổi, sự thay đổi.
    • The plan requires some modification. (Kế hoạch cần một vài sự sửa đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Ngôn ngữ học) Qualifier: từ hạn định, từ làm nghĩa.
  • (Chung) Alterer, adjuster: người/vật điều chỉnh, thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "modifier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "modifier")

modifier

A scientist studies a genetic modifier in a laboratory.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa

Từ chứa "modifier"