modulant

Học thuật
Thân thiện
modulant

Le musicien joue un passage modulant au piano.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Âm nhạc) Chuyển giọng: Dùng để mô tả một đoạn nhạc, một giai điệu hoặc một hợp âm chức năng chuyển đổi từ giọng (hoặc điệu thức) này sang giọng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La section modulante de la symphonie est très émouvante. (Phần chuyển giọng của bản giao hưởng rất cảm động.)
    • Ce passage utilise des accords modulants pour passer en mineur. (Đoạn này sử dụng các hợp âm chuyển giọng để chuyển sang điệu thức thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thème modulant": Chủ đề âm nhạc tính chất chuyển giọng, không cố địnhmột giọng duy nhất.
    • Le compositeur a écrit un thème modulant qui voyage à travers plusieurs tonalités. (Nhà soạn nhạc đã viết một chủ đề chuyển giọng, di chuyển qua nhiều tông khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Modulation (danh từ): Sự chuyển giọng, kỹ thuật chuyển giọng.
    • La modulation vers la tonalité relative est courante. (Sự chuyển giọng sang tông tương đốiphổ biến.)
  • Moduler (động từ): Chuyển giọng, điều chế (trong âm nhạc hoặc kỹ thuật).
    • Le musicien sait moduler avec grâce. (Nhạc công biết cách chuyển giọng một cách duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Transposant (tính từ): tính chất chuyển dịch cao độ, chuyển giọng (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này).
modulant

Le musicien joue un passage modulant au piano.

tính từ
  1. (âm nhạc) chuyển giọng

Từ gần giống