mutilant

Học thuật
Thân thiện
mutilant

Une plaie mutilante nécessite une intervention chirurgicale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ra sự cắt cụt, gây tàn tật: "Mutilant" mô tả một thứ đó (thườngvết thương, bệnh tật, chấn thương hoặc quá trình) dẫn đến việc một bộ phận cơ thể phải bị cắt bỏ hoặc gây ra sự biến dạng, tàn tật vĩnh viễn.
    • Làm biến dạng, làm hỏng nghiêm trọng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể dùng để chỉ điều đó làm hủy hoại, làm biến dạng nghiêm trọng tính toàn vẹn của một vật thể hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une maladie mutilante peut nécessiter une amputation. (Một căn bệnh gây tàn tật có thể cần đến việc cắt cụt chi.)
    • Il a subi une blessure mutilante à la main lors de l'accident. (Anh ấy bị một vết thương làm biến dạng bàn tay trong vụ tai nạn.)
    • Cette opération chirurgicale était malheureusement mutilante. (Ca phẫu thuật này thật không maymột ca phải cắt bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chirurgie mutilante": Phẫu thuật cắt bỏ. Thuật ngữ y khoa chỉ một cuộc phẫu thuật trong đó một bộ phận cơ thể (như , chi) bị cắt bỏ.

    • Elle a subir une chirurgie mutilante pour traiter son cancer. ( ấy đã phải trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ để điều trị bệnh ung thư.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một hành động hoặc sự kiện làm tổn hại nghiêm trọng đến tinh thần, nhân phẩm hoặc cấu trúc của một thứ đó.

    • Une critique mutilante peut détruire la confiance d'un artiste. (Một lời phê bình hủy hoại có thể phá hủy sự tự tin của một nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutiler (động từ): Cắt cụt, làm tàn tật, cắt xẻo.

    • L'explosion a mutilé plusieurs soldats. (Vụ nổ đã làm nhiều binh sĩ bị tàn tật.)
  • Mutilation (danh từ): Sự cắt cụt, sự tàn tật; vết thương gây tàn tật.

    • Les mutilations de guerre sont tragiques. (Những vết thương tàn tật do chiến tranh thật bi thảm.)
  • Mutilé, e (tính từ/danh từ): Bị tàn tật, người tàn tật.

    • Un ancien combattant mutilé. (Một cựu chiến binh bị tàn tật.)
Từ đồng nghĩa
  • Amputant (adj): Gây cắt cụt (thường dùng trong y học).
  • Défigurant (adj): Làm biến dạng khuôn mặt, làm xấu đi.
  • Désorganisateur / Destructeur (adj): tính hủy hoại, phá hủy (nghĩa rộng).
Từ trái nghĩa
  • Réparateur (adj): tính sửa chữa, phục hồi.
  • Conservateur (adj): Bảo tồn, giữ lại (ví dụ: phẫu thuật bảo tồn).
  • Bénin, bénigne (adj): Lành tính, không nguy hiểm (về bệnh tật).
mutilant

Une plaie mutilante nécessite une intervention chirurgicale.

tính từ
  1. phải cắt xẻo
    • Plaie mutilante
      nhọt phải cắt xẻo đi

Từ gần giống