modular

Adjective
  1. đun; được xây dựng với các đơn vị hay các kích thước đã được tiêu chuẩn cho phép sử dụng linh hoạt đa dạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

modular
A family rearranges the modular furniture in their living room.