standard

/'stændəd/
Học thuật
Thân thiện
standard

A standard ruler is used to measure the length of the notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiêu chuẩn, chuẩn mực: Một nguyên tắc, mức độ hoặc thước đo được thiết lập để đánh giá chất lượng, giá trị, hoặc mức độ chấp nhận của một thứ đó.
    • Trình độ, mức: Một mức độ cụ thể về chất lượng, kỹ năng hoặc thành tựu.
    • Cờ hiệu, cờ: Một lá cờ hoặc biểu tượng được sử dụng như một điểm tập hợp hoặc biểu tượng của một nhóm, quốc gia.
    • Cột, trụ: Một cột hoặc trụ đứng thẳng, thường dùng để đỡ hoặc treo đèn.
  2. Tính từ:

    • Tiêu chuẩn, thông thường: Được chấp nhận rộng rãi như là bình thường, thông thường, hoặc chính thức.
    • Đạt chuẩn, đúng quy cách: Phù hợp với một tiêu chuẩn đã được thiết lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This product meets international safety standards. (Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.)
    • His work is not up to the required standard. (Công việc của anh ta không đạt tiêu chuẩn yêu cầu.)
    • The soldiers gathered around their standard. (Những người lính tập hợp xung quanh cờ hiệu của họ.)
  • Tính từ:

    • A standard procedure should be followed. (Một quy trình tiêu chuẩn nên được tuân theo.)
    • Is this the standard size? (Đây phải kích cỡ thông thường không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double standard": Tiêu chuẩn kép (áp dụng các nguyên tắc khác nhau cho những người hoặc tình huống tương tự).

    • The company was accused of having a double standard for male and female employees. (Công ty bị cáo buộc áp dụng tiêu chuẩn kép đối với nhân viên nam nữ.)
  • "To set a standard": Thiết lập một tiêu chuẩn.

    • Her dedication sets a high standard for everyone. (Sự tận tâm của ấy đặt ra một tiêu chuẩn cao cho mọi người.)
  • "By any standard": Theo bất kỳ tiêu chuẩn nào.

    • It was an impressive achievement by any standard. (Đó một thành tựu ấn tượng theo bất kỳ tiêu chuẩn nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Standardize (v): Tiêu chuẩn hóa, làm cho đồng nhất theo một tiêu chuẩn.

    • The industry needs to standardize its parts. (Ngành công nghiệp cần tiêu chuẩn hóa các bộ phận của .)
  • Standardization (n): Sự tiêu chuẩn hóa.

  • Substandard (adj): Dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng.
    • The building materials were found to be substandard. (Vật liệu xây dựng được phát hiện dưới tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Criterion (tiêu chí), benchmark (điểm chuẩn), norm (chuẩn mực), level (mức độ).
  • Tính từ: Normal (bình thường), usual (thông thường), regular (thường xuyên), conventional (theo thông lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "standard")

Thành ngữ liên quan
  • "The gold standard": Bản vị vàng (nghĩa đen); tiêu chuẩn vàng, mức cao nhất để so sánh (nghĩa bóng).

    • This textbook is considered the gold standard in its field. (Cuốn sách giáo khoa này được coi tiêu chuẩn vàng trong lĩnh vực của .)
  • "To fall short of the standard": Không đạt tiêu chuẩn.

    • His latest performance fell short of his usual standard. (Màn trình diễn mới nhất của anh ấy không đạt tiêu chuẩn thông thường của anh ta.)
standard

A standard ruler is used to measure the length of the notebook.

danh từ
  1. cờ hiệu, cờ (đen & bóng)
    • to raise the standard of solidarity
      giương ngọn cờ đoàn kết
  2. (thực vật học) cánh cờ (của hoa đậu...)
  3. tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu
    • standard meter
      mét tiêu chuẩn
  4. trình độ, mức
    • to come up to the standard
      đạt trình độ
    • standard of living
      mức sống
  5. chất lượng trung bình
    • work of an indifferent standard
      công việc chất lượng xoàng
  6. lớp học (ở các trường cấp hai); hạng, thứ (ở trường cấp một)
  7. bản vị (vàng, bạc trong hệ thống tiền tệ)
    • gold standard
      bản vị vàng
  8. chân, cột (đèn)
  9. cây mọc đứng
  10. Xtanđa (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 4, 500 m3)