modulation

modulation

The singer practiced vocal modulation to convey emotion in the song.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự điều chỉnh, sự thay đổi: "modulation" chỉ hành động điều chỉnh hoặc thay đổi một cái đó theo một tỷ lệ hoặc mức độ phù hợp, đặc biệt để đạt hiệu quả nghệ thuật.
    • Sự lên xuống giọng nói: Trong giao tiếp, "modulation" mô tả cách thay đổi độ lớn, cao độ hoặc âm sắc của giọng nói.
    • Sự chuyển giọng (nhạc): Trong âm nhạc, "modulation" sự chuyển từ một giọng (key) này sang một giọng khác trong một tác phẩm.
    • Điều chế (điện tử): Trong kỹ thuật điện tử, "modulation" quá trình truyền tín hiệu bằng cách dùng để thay đổi sóng mang, như thay đổi biên độ, tần số hoặc pha.
dụ sử dụng
  • Sự điều chỉnh:

    • The artist's modulation of colors created a beautiful sunset effect. (Sự điều chỉnh màu sắc của nghệ sĩ đã tạo ra hiệu ứng hoàng hôn tuyệt đẹp.)
  • Sự lên xuống giọng nói:

    • Her voice modulation made the speech more engaging. (Sự lên xuống giọng nói của ấy làm bài phát biểu trở nên hấp dẫn hơn.)
  • Sự chuyển giọng (nhạc):

    • The modulation from C major to G major added excitement to the piece. (Sự chuyển giọng từ Đô trưởng sang Sol trưởng đã thêm phần hào hứng cho bản nhạc.)
  • Điều chế (điện tử):

    • FM modulation is used in radio broadcasting. (Điều chế tần số (FM) được sử dụng trong phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voice modulation": sự điều chỉnh giọng nói (thường dùng trong diễn thuyết, diễn xuất).

    • Actors train in voice modulation to portray different emotions. (Diễn viên được huấn luyện về điều chỉnh giọng nói để thể hiện các cảm xúc khác nhau.)
  • "frequency modulation": điều chế tần số (kỹ thuật).

    • Frequency modulation is less prone to interference than amplitude modulation. (Điều chế tần số ít bị nhiễu hơn so với điều chế biên độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Modulate (động từ): điều chỉnh, thay đổi, điều chế.

    • He modulated his voice to sound more authoritative. (Anh ấy điều chỉnh giọng nói để nghe uy quyền hơn.)
  • Modulator (danh từ): bộ điều chế (thiết bị hoặc người thực hiện điều chế).

    • The modulator in the radio converts audio signals into radio waves. (Bộ điều chế trong radio chuyển đổi tín hiệu âm thanh thành sóng radio.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjustment: sự điều chỉnh (nói chung).
  • Variation: sự biến đổi, thay đổi.
  • Transition (trong nhạc): sự chuyển tiếp (giữa các giọng).
  • Inflection (trong giọng nói): sự lên xuống giọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Modulate through: điều chỉnh qua (một quá trình).
    • The singer modulated through several keys in one song. (Ca sĩ đã chuyển giọng qua nhiều cung trong một bài hát.)
Thành ngữ liên quan
  • "Modulate one's tone": điều chỉnh giọng điệu (để phù hợp với tình huống).
    • You need to modulate your tone when speaking to a child. (Bạn cần điều chỉnh giọng điệu khi nói chuyện với trẻ em.)