modérateur

Học thuật
Thân thiện
modérateur

Le modérateur de la lampe à huile ajuste la flamme pour éclairer la pièce.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Điều hòa, dung hòa: tính chất làm cho một cái gì đó trở nên ít cực đoan, mãnh liệt hoặc nhanh chóng hơn; giúp cân bằng.
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Tiết chế: vai trò kiểm soát hoặc làm chậm lại một quá trình sinh học.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người điều hòa, người dung hòa: Người vai trò làm dịu bớt căng thẳng hoặc điều phối một cuộc thảo luận để diễn ra ôn hòa.
    • (Cơ học) Bộ điều tốc: Thiết bị dùng để điều chỉnh ổn định tốc độ của một máy móc.
    • (Vậthọc; Sinh vật học, Sinhhọc) Chất tiết chế: Chất tác dụng làm chậm lại một phản ứng, đặc biệtphản ứng dây chuyền.
    • (Giải phẫu) Dây thần kinh tiết chế: Dây thần kinh chức năng kiểm soát hoặc làm chậm hoạt động của một cơ quan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a tenu un discours modérateur. (Ông ấy đã có một bài phát biểu mang tính điều hòa.)
    • Le nerf modérateur ralentit le rythme cardiaque. (Dây thần kinh tiết chế làm chậm nhịp tim.)
  • Danh từ:

    • Le modérateur de la réunion a su calmer les esprits. (Người điều phối cuộc họp đã biết cách làm dịu tinh thần mọi người.)
    • Le modérateur de la machine à vapeur est essentiel. (Bộ điều tốc của máy hơi nướcrất quan trọng.)
    • Le graphite peut servir de modérateur dans un réacteur nucléaire. (Than chì có thể đóng vai trò chất tiết chế trong phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer un rôle modérateur": Đóng vai trò điều hòa, làm dịu.

    • Ce pays joue un rôle modérateur dans le conflit. (Đất nước này đóng vai trò điều hòa trong cuộc xung đột.)
  • "Une force modératrice": Một lực lượng tác dụng kiềm chế, làm chậm lại.

    • La peur est une force modératrice dans ses décisions. (Nỗi sợ hãimột lực lượng kiềm chế trong các quyết định của anh ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Modération (danh từ giống cái): Sự điều độ, sự tiết chế, sự ôn hòa.

    • Il boit avec modération. (Anh ấy uống rượu một cách điều độ.)
  • Modérer (động từ): Điều tiết, kiềm chế, làm dịu bớt.

    • Il faut modérer ses dépenses. (Cần phải điều tiết chi tiêu của mình.)
  • Immodéré (tính từ): Quá mức, thiếu điều độ (trái nghĩa).

    • une ambition immodérée (một tham vọng quá mức)
Từ đồng nghĩa
  • Régulateur (danh từ/tính từ): Bộ điều chỉnh, tính chất điều chỉnh.
  • Tempérant (tính từ): Ôn hòa, điều độ (thường dùng cho tính cách).
  • Frein (danh từ, nghĩa bóng): Vật/bộ phận hãm, yếu tố kiềm chế.
Thành ngữ liên quan
  • "Le frein et le modérateur": (Nghĩa bóng) Những yếu tố kiềm chế điều tiết.
    • La conscience est le frein et le modérateur de nos actions. (Lương tâmyếu tố kiềm chế điều tiết cho các hành động của chúng ta.)
modérateur

Le modérateur de la lampe à huile ajuste la flamme pour éclairer la pièce.

tính từ
  1. điều hòa, dung hòa
  2. (sinh vật học, sinhhọc) tiết chế
    • Nerf modérateur
      dây thần kinh tiết chế
danh từ giống đực
  1. người điều hòa, người dung hòa
  2. (cơ học) bộ điều tốc
  3. (vậthọc; sinh vật học, sinhhọc) chất tiết chế (một phản ứng dây chuyền)
  4. (giải phẫu) dây thần kinh tiết chế
  5. đèn bộ điều tiết dầu (cũng lampe à modérateur)

Từ trái nghĩa