modérateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Điều hòa, dung hòa: Có tính chất làm cho một cái gì đó trở nên ít cực đoan, mãnh liệt hoặc nhanh chóng hơn; giúp cân bằng.
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Tiết chế: Có vai trò kiểm soát hoặc làm chậm lại một quá trình sinh học.
Danh từ giống đực:
- Người điều hòa, người dung hòa: Người có vai trò làm dịu bớt căng thẳng hoặc điều phối một cuộc thảo luận để nó diễn ra ôn hòa.
- (Cơ học) Bộ điều tốc: Thiết bị dùng để điều chỉnh và ổn định tốc độ của một máy móc.
- (Vật lý học; Sinh vật học, Sinh lý học) Chất tiết chế: Chất có tác dụng làm chậm lại một phản ứng, đặc biệt là phản ứng dây chuyền.
- (Giải phẫu) Dây thần kinh tiết chế: Dây thần kinh có chức năng kiểm soát hoặc làm chậm hoạt động của một cơ quan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a tenu un discours modérateur. (Ông ấy đã có một bài phát biểu mang tính điều hòa.)
- Le nerf modérateur ralentit le rythme cardiaque. (Dây thần kinh tiết chế làm chậm nhịp tim.)
Danh từ:
- Le modérateur de la réunion a su calmer les esprits. (Người điều phối cuộc họp đã biết cách làm dịu tinh thần mọi người.)
- Le modérateur de la machine à vapeur est essentiel. (Bộ điều tốc của máy hơi nước là rất quan trọng.)
- Le graphite peut servir de modérateur dans un réacteur nucléaire. (Than chì có thể đóng vai trò chất tiết chế trong lò phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jouer un rôle modérateur": Đóng vai trò điều hòa, làm dịu.
- Ce pays joue un rôle modérateur dans le conflit. (Đất nước này đóng vai trò điều hòa trong cuộc xung đột.)
"Une force modératrice": Một lực lượng có tác dụng kiềm chế, làm chậm lại.
- La peur est une force modératrice dans ses décisions. (Nỗi sợ hãi là một lực lượng kiềm chế trong các quyết định của anh ta.)
Biến thể và từ liên quan
Modération (danh từ giống cái): Sự điều độ, sự tiết chế, sự ôn hòa.
- Il boit avec modération. (Anh ấy uống rượu một cách điều độ.)
Modérer (động từ): Điều tiết, kiềm chế, làm dịu bớt.
- Il faut modérer ses dépenses. (Cần phải điều tiết chi tiêu của mình.)
Immodéré (tính từ): Quá mức, thiếu điều độ (trái nghĩa).
- une ambition immodérée (một tham vọng quá mức)
Từ đồng nghĩa
- Régulateur (danh từ/tính từ): Bộ điều chỉnh, có tính chất điều chỉnh.
- Tempérant (tính từ): Ôn hòa, điều độ (thường dùng cho tính cách).
- Frein (danh từ, nghĩa bóng): Vật/bộ phận hãm, yếu tố kiềm chế.
Thành ngữ liên quan
- "Le frein et le modérateur": (Nghĩa bóng) Những yếu tố kiềm chế và điều tiết.
- La conscience est le frein et le modérateur de nos actions. (Lương tâm là yếu tố kiềm chế và điều tiết cho các hành động của chúng ta.)
tính từ
- điều hòa, dung hòa
- (sinh vật học, sinh lý học) tiết chế
- Nerf modérateurdây thần kinh tiết chế
danh từ giống đực
- người điều hòa, người dung hòa
- (cơ học) bộ điều tốc
- (vật lý học; sinh vật học, sinh lý học) chất tiết chế (một phản ứng dây chuyền)
- (giải phẫu) dây thần kinh tiết chế
- đèn có bộ điều tiết dầu (cũng lampe à modérateur)